Daejeon (대전) → Waegwan (왜관): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Waegwan (왜관): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)21:20
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất1 giờ 19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:55Mugunghwa 11911 giờ 33 phút12,500 won
06:2808:05Mugunghwa 11931 giờ 37 phút12,500 won
07:1508:50Mugunghwa 11951 giờ 35 phút12,500 won
07:5309:15ITX-Saemaeul 10011 giờ 22 phút12,500 won
08:1509:49ITX-Saemaeul 10031 giờ 34 phút12,500 won
08:5910:37Mugunghwa 11511 giờ 38 phút12,500 won
09:1510:52Mugunghwa 43021 giờ 37 phút8,400 won
09:2810:59Mugunghwa 11531 giờ 31 phút12,500 won
10:0411:41Mugunghwa 11551 giờ 37 phút12,500 won
12:1813:41ITX-Saemaeul 10091 giờ 23 phút12,500 won
12:4414:18ITX-Maum 11311 giờ 34 phút12,500 won
14:1615:41ITX-Maum 10151 giờ 25 phút12,500 won
15:0616:49Mugunghwa 11571 giờ 43 phút12,500 won
15:4317:05ITX-Saemaeul 10171 giờ 22 phút12,500 won
16:0817:39Mugunghwa 11591 giờ 31 phút12,500 won
16:5018:15Mugunghwa 11611 giờ 25 phút12,500 won
17:3018:53ITX-Saemaeul 10191 giờ 23 phút12,500 won
18:0219:51Mugunghwa 11971 giờ 49 phút12,500 won
18:5320:18ITX-Saemaeul 10231 giờ 25 phút12,500 won
19:3921:20Mugunghwa 11631 giờ 41 phút12,500 won
20:2221:55Mugunghwa 43041 giờ 33 phút8,400 won
21:1122:30ITX-Saemaeul 11111 giờ 19 phút12,500 won
21:2022:51ITX-Maum 11331 giờ 31 phút12,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:55Mugunghwa 11911 giờ 33 phút12,500 won
06:2808:05Mugunghwa 11931 giờ 37 phút12,500 won
07:1508:50Mugunghwa 11951 giờ 35 phút12,500 won
07:5309:15ITX-Saemaeul 10011 giờ 22 phút12,500 won
08:1509:49ITX-Saemaeul 10031 giờ 34 phút12,500 won
08:5910:37Mugunghwa 11511 giờ 38 phút12,500 won
09:1510:52Mugunghwa 43021 giờ 37 phút8,400 won
09:2810:59Mugunghwa 11531 giờ 31 phút12,500 won
10:0411:41Mugunghwa 11551 giờ 37 phút12,500 won
12:1813:41ITX-Saemaeul 10091 giờ 23 phút12,500 won
12:4414:18ITX-Maum 11311 giờ 34 phút12,500 won
14:1615:41ITX-Maum 10151 giờ 25 phút12,500 won
15:0516:49Mugunghwa 11571 giờ 44 phút12,500 won
15:4317:05ITX-Saemaeul 10171 giờ 22 phút12,500 won
16:0817:39Mugunghwa 11591 giờ 31 phút12,500 won
16:5018:15Mugunghwa 11611 giờ 25 phút12,500 won
17:3018:53ITX-Saemaeul 10191 giờ 23 phút12,500 won
18:5320:18ITX-Saemaeul 10231 giờ 25 phút12,500 won
19:3921:20Mugunghwa 11631 giờ 41 phút12,500 won
20:2221:55Mugunghwa 43041 giờ 33 phút8,400 won
21:1122:30ITX-Saemaeul 11111 giờ 19 phút12,500 won
21:2022:51ITX-Maum 11331 giờ 31 phút12,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.