Daejeon (대전) → Waegwan (왜관): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 23 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 06:55 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 33 phút | 12,500 won |
| 06:28 | 08:05 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 37 phút | 12,500 won |
| 07:15 | 08:50 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 07:53 | 09:15 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 22 phút | 12,500 won |
| 08:15 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 08:59 | 10:37 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 38 phút | 12,500 won |
| 09:15 | 10:52 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 37 phút | 8,400 won |
| 09:28 | 10:59 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 10:04 | 11:41 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 37 phút | 12,500 won |
| 12:18 | 13:41 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 23 phút | 12,500 won |
| 12:44 | 14:18 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 14:16 | 15:41 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 15:06 | 16:49 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 43 phút | 12,500 won |
| 15:43 | 17:05 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 22 phút | 12,500 won |
| 16:08 | 17:39 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 16:50 | 18:15 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 17:30 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 23 phút | 12,500 won |
| 18:02 | 19:51 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 49 phút | 12,500 won |
| 18:53 | 20:18 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 19:39 | 21:20 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 41 phút | 12,500 won |
| 20:22 | 21:55 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 33 phút | 8,400 won |
| 21:11 | 22:30 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 19 phút | 12,500 won |
| 21:20 | 22:51 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 06:55 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 33 phút | 12,500 won |
| 06:28 | 08:05 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 37 phút | 12,500 won |
| 07:15 | 08:50 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 07:53 | 09:15 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 22 phút | 12,500 won |
| 08:15 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 08:59 | 10:37 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 38 phút | 12,500 won |
| 09:15 | 10:52 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 37 phút | 8,400 won |
| 09:28 | 10:59 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 10:04 | 11:41 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 37 phút | 12,500 won |
| 12:18 | 13:41 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 23 phút | 12,500 won |
| 12:44 | 14:18 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 14:16 | 15:41 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 15:05 | 16:49 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 44 phút | 12,500 won |
| 15:43 | 17:05 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 22 phút | 12,500 won |
| 16:08 | 17:39 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 16:50 | 18:15 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 17:30 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 23 phút | 12,500 won |
| 18:53 | 20:18 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 19:39 | 21:20 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 41 phút | 12,500 won |
| 20:22 | 21:55 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 33 phút | 8,400 won |
| 21:11 | 22:30 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 19 phút | 12,500 won |
| 21:20 | 22:51 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.