Seowonju (서원주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Seowonju (서원주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:17
Chuyến cuối (Ngày thường)18:01
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:23KTX-Eum 8021 giờ 6 phút10,600 won
07:2008:31KTX-Eum 7021 giờ 11 phút10,600 won
07:2008:31KTX-Eum 8041 giờ 11 phút10,600 won
09:1210:19KTX-Eum 7041 giờ 7 phút10,600 won
09:1210:19KTX-Eum 8081 giờ 7 phút10,600 won
11:2412:29KTX-Eum 8101 giờ 5 phút10,600 won
12:1913:28KTX-Eum 7081 giờ 9 phút10,600 won
12:1913:28KTX-Eum 8121 giờ 9 phút10,600 won
13:2314:33KTX-Eum 7101 giờ 10 phút10,600 won
13:2314:33KTX-Eum 8141 giờ 10 phút10,600 won
16:3217:41KTX-Eum 7141 giờ 9 phút10,600 won
16:3217:41KTX-Eum 8161 giờ 9 phút10,600 won
17:3818:44KTX-Eum 8181 giờ 6 phút10,600 won
18:0119:13KTX-Eum 7161 giờ 12 phút10,600 won
18:0119:13KTX-Eum 8201 giờ 12 phút10,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:23KTX-Eum 8021 giờ 6 phút10,600 won
07:2008:31KTX-Eum 7021 giờ 11 phút10,600 won
07:2008:31KTX-Eum 8041 giờ 11 phút10,600 won
09:1210:19KTX-Eum 7041 giờ 7 phút10,600 won
09:1210:19KTX-Eum 8081 giờ 7 phút10,600 won
11:2412:29KTX-Eum 8101 giờ 5 phút10,600 won
12:1913:28KTX-Eum 7081 giờ 9 phút10,600 won
12:1913:28KTX-Eum 8121 giờ 9 phút10,600 won
13:2314:33KTX-Eum 7101 giờ 10 phút10,600 won
13:2314:33KTX-Eum 8141 giờ 10 phút10,600 won
16:3217:41KTX-Eum 7141 giờ 9 phút10,600 won
16:3217:41KTX-Eum 8161 giờ 9 phút10,600 won
17:3818:44KTX-Eum 8181 giờ 6 phút10,600 won
18:0119:13KTX-Eum 7161 giờ 12 phút10,600 won
18:0119:13KTX-Eum 8201 giờ 12 phút10,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.