Suncheon (순천) → Hamyeol (함열): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 08:51 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 57 phút | 15,600 won |
| 13:37 | 15:34 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 57 phút | 15,600 won |
| 18:38 | 20:36 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 58 phút | 15,600 won |
| 19:39 | 21:37 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 58 phút | 15,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 08:51 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 57 phút | 15,600 won |
| 13:37 | 15:34 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 57 phút | 15,600 won |
| 18:38 | 20:36 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 58 phút | 15,600 won |
| 19:39 | 21:37 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 58 phút | 15,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.