Hamyeol (함열) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:05 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 37 phút | 15,600 won |
| 12:50 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 53 phút | 15,600 won |
| 18:25 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 1 phút | 15,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:05 | 11:42 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 37 phút | 15,600 won |
| 12:50 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 53 phút | 15,600 won |
| 18:25 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 1 phút | 15,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.