Yesan (예산) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
| 08:15 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 09:21 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 1 giờ 59 phút | 11,300 won |
| 11:05 | 12:49 | Saemaeul 1201 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 12:26 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 14:18 | 16:07 | Saemaeul 1203 | 1 giờ 49 phút | 11,300 won |
| 14:46 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 55 phút | 11,300 won |
| 15:31 | 17:15 | Saemaeul 1205 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 16:21 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 59 phút | 11,300 won |
| 17:19 | 19:14 | Saemaeul 1207 | 1 giờ 55 phút | 11,300 won |
| 18:23 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 1 giờ 54 phút | 11,300 won |
| 19:43 | 21:27 | Saemaeul 1209 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 20:22 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 52 phút | 11,300 won |
| 22:40 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
| 08:15 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 09:21 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 1 giờ 59 phút | 11,300 won |
| 10:14 | 11:55 | Saemaeul 2551 | 1 giờ 41 phút | 11,300 won |
| 11:05 | 12:49 | Saemaeul 1201 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 12:26 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 14:18 | 16:07 | Saemaeul 1203 | 1 giờ 49 phút | 11,300 won |
| 14:46 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 55 phút | 11,300 won |
| 15:31 | 17:15 | Saemaeul 1205 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 16:21 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 59 phút | 11,300 won |
| 17:19 | 19:14 | Saemaeul 1207 | 1 giờ 55 phút | 11,300 won |
| 18:23 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 1 giờ 54 phút | 11,300 won |
| 19:43 | 21:27 | Saemaeul 1209 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 20:22 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 52 phút | 11,300 won |
| 22:40 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.