Iksan (익산) → Yesan (예산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:05 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 05:54 | 07:42 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 48 phút | 11,300 won |
| 06:50 | 08:48 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 58 phút | 11,300 won |
| 08:02 | 09:52 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 08:41 | 10:43 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 2 phút | 11,300 won |
| 09:44 | 11:28 | Saemaeul 1206 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 11:44 | 13:46 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 2 phút | 11,300 won |
| 12:30 | 14:27 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 57 phút | 11,300 won |
| 14:19 | 16:04 | Saemaeul 1208 | 1 giờ 45 phút | 11,300 won |
| 14:58 | 16:57 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 59 phút | 11,300 won |
| 16:53 | 18:46 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
| 18:05 | 20:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 56 phút | 11,300 won |
| 19:05 | 20:58 | Saemaeul 1210 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
| 20:07 | 22:00 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:05 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 05:54 | 07:42 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 48 phút | 11,300 won |
| 06:50 | 08:48 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 58 phút | 11,300 won |
| 08:02 | 09:52 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 50 phút | 11,300 won |
| 08:41 | 10:43 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 2 phút | 11,300 won |
| 09:44 | 11:28 | Saemaeul 1206 | 1 giờ 44 phút | 11,300 won |
| 11:44 | 13:46 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 2 phút | 11,300 won |
| 12:30 | 14:27 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 57 phút | 11,300 won |
| 14:19 | 16:04 | Saemaeul 1208 | 1 giờ 45 phút | 11,300 won |
| 14:58 | 16:57 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 59 phút | 11,300 won |
| 15:57 | 17:46 | Saemaeul 2552 | 1 giờ 49 phút | 11,300 won |
| 16:53 | 18:46 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
| 18:05 | 20:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 56 phút | 11,300 won |
| 19:05 | 20:58 | Saemaeul 1210 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
| 20:07 | 22:00 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 53 phút | 11,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.