Iksan (익산) → Yesan (예산): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Yesan (예산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1507:05Mugunghwa 12721 giờ 50 phút11,300 won
05:5407:42Saemaeul 12021 giờ 48 phút11,300 won
06:5008:48Mugunghwa 12741 giờ 58 phút11,300 won
08:0209:52Saemaeul 12041 giờ 50 phút11,300 won
08:4110:43Mugunghwa 12762 giờ 2 phút11,300 won
09:4411:28Saemaeul 12061 giờ 44 phút11,300 won
11:4413:46Mugunghwa 12782 giờ 2 phút11,300 won
12:3014:27Mugunghwa 12801 giờ 57 phút11,300 won
14:1916:04Saemaeul 12081 giờ 45 phút11,300 won
14:5816:57Mugunghwa 12821 giờ 59 phút11,300 won
16:5318:46Mugunghwa 12841 giờ 53 phút11,300 won
18:0520:01Mugunghwa 12861 giờ 56 phút11,300 won
19:0520:58Saemaeul 12101 giờ 53 phút11,300 won
20:0722:00Mugunghwa 12881 giờ 53 phút11,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1507:05Mugunghwa 12721 giờ 50 phút11,300 won
05:5407:42Saemaeul 12021 giờ 48 phút11,300 won
06:5008:48Mugunghwa 12741 giờ 58 phút11,300 won
08:0209:52Saemaeul 12041 giờ 50 phút11,300 won
08:4110:43Mugunghwa 12762 giờ 2 phút11,300 won
09:4411:28Saemaeul 12061 giờ 44 phút11,300 won
11:4413:46Mugunghwa 12782 giờ 2 phút11,300 won
12:3014:27Mugunghwa 12801 giờ 57 phút11,300 won
14:1916:04Saemaeul 12081 giờ 45 phút11,300 won
14:5816:57Mugunghwa 12821 giờ 59 phút11,300 won
15:5717:46Saemaeul 25521 giờ 49 phút11,300 won
16:5318:46Mugunghwa 12841 giờ 53 phút11,300 won
18:0520:01Mugunghwa 12861 giờ 56 phút11,300 won
19:0520:58Saemaeul 12101 giờ 53 phút11,300 won
20:0722:00Mugunghwa 12881 giờ 53 phút11,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.