Waegwan (왜관) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 1 phút | 14,000 won |
| 08:07 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 6 phút | 14,000 won |
| 08:51 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 55 phút | 14,000 won |
| 09:16 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 53 phút | 14,000 won |
| 09:50 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 38 phút | 14,000 won |
| 10:39 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 14 phút | 14,000 won |
| 11:00 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 4 phút | 14,000 won |
| 11:42 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 1 phút | 14,000 won |
| 13:42 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
| 14:19 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 2 phút | 14,000 won |
| 15:42 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 45 phút | 14,000 won |
| 16:50 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 7 phút | 14,000 won |
| 17:06 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
| 17:41 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 9 phút | 14,000 won |
| 18:16 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 53 phút | 14,000 won |
| 18:54 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 38 phút | 14,000 won |
| 19:57 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 55 phút | 14,000 won |
| 20:19 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 52 phút | 14,000 won |
| 21:22 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 51 phút | 14,000 won |
| 22:52 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 1 phút | 14,000 won |
| 08:07 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 6 phút | 14,000 won |
| 08:51 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 55 phút | 14,000 won |
| 09:16 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 53 phút | 14,000 won |
| 09:50 | 11:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 38 phút | 14,000 won |
| 10:39 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 14 phút | 14,000 won |
| 11:00 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 4 phút | 14,000 won |
| 11:42 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 1 phút | 14,000 won |
| 13:42 | 15:21 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
| 14:19 | 16:21 | ITX-Maum 1131 | 2 giờ 2 phút | 14,000 won |
| 15:42 | 17:27 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 45 phút | 14,000 won |
| 16:50 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 7 phút | 14,000 won |
| 17:06 | 18:45 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
| 17:41 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 9 phút | 14,000 won |
| 18:16 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 53 phút | 14,000 won |
| 18:54 | 20:32 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 38 phút | 14,000 won |
| 20:19 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 52 phút | 14,000 won |
| 21:22 | 23:13 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 51 phút | 14,000 won |
| 22:52 | 00:31 | ITX-Maum 1133 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.