Busan (부산) → Waegwan (왜관): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 06:46 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 44 phút | 14,000 won |
| 05:20 | 07:23 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 3 phút | 14,000 won |
| 06:30 | 08:28 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 58 phút | 14,000 won |
| 07:31 | 09:28 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 08:10 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
| 08:19 | 10:06 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 47 phút | 14,000 won |
| 08:52 | 10:55 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 3 phút | 14,000 won |
| 09:42 | 11:50 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 8 phút | 14,000 won |
| 10:21 | 12:18 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 12:33 | 14:34 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 1 phút | 14,000 won |
| 13:34 | 15:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 51 phút | 14,000 won |
| 14:42 | 16:22 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 40 phút | 14,000 won |
| 15:04 | 16:49 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 45 phút | 14,000 won |
| 15:29 | 17:18 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 49 phút | 14,000 won |
| 16:08 | 18:12 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 4 phút | 14,000 won |
| 17:27 | 19:09 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 42 phút | 14,000 won |
| 18:15 | 20:15 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 0 phút | 14,000 won |
| 20:01 | 21:58 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 20:55 | 23:05 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 10 phút | 14,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:02 | 06:46 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 44 phút | 14,000 won |
| 05:20 | 07:23 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 3 phút | 14,000 won |
| 06:30 | 08:28 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 58 phút | 14,000 won |
| 07:31 | 09:28 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 08:10 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 39 phút | 14,000 won |
| 08:19 | 10:06 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 47 phút | 14,000 won |
| 08:52 | 10:55 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 3 phút | 14,000 won |
| 09:42 | 11:50 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 8 phút | 14,000 won |
| 10:21 | 12:18 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 12:33 | 14:34 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 1 phút | 14,000 won |
| 13:34 | 15:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 51 phút | 14,000 won |
| 14:42 | 16:22 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 40 phút | 14,000 won |
| 15:04 | 16:49 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 45 phút | 14,000 won |
| 15:29 | 17:18 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 49 phút | 14,000 won |
| 16:08 | 18:12 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 4 phút | 14,000 won |
| 17:27 | 19:09 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 42 phút | 14,000 won |
| 18:15 | 20:15 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 0 phút | 14,000 won |
| 20:01 | 21:58 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 57 phút | 14,000 won |
| 20:55 | 23:05 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 10 phút | 14,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.