Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Seojeong-ri (서정리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:15 | ITX-Maum 1501 | 50 phút | 6,100 won |
| 07:08 | 07:58 | ITX-Saemaeul 1503 | 50 phút | 6,100 won |
| 07:33 | 08:27 | Mugunghwa 1461 | 54 phút | 6,100 won |
| 13:24 | 14:09 | ITX-Saemaeul 1423 | 45 phút | 6,100 won |
| 19:15 | 20:03 | Mugunghwa 1575 | 48 phút | 6,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:15 | ITX-Maum 1501 | 50 phút | 6,100 won |
| 07:08 | 07:58 | ITX-Saemaeul 1503 | 50 phút | 6,100 won |
| 07:33 | 08:27 | Mugunghwa 1461 | 54 phút | 6,100 won |
| 13:24 | 14:09 | ITX-Saemaeul 1423 | 45 phút | 6,100 won |
| 19:15 | 20:03 | Mugunghwa 1575 | 48 phút | 6,100 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Seojeong-ri (서정리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.