Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Hamyeol (함열): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 10:03 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 55 phút | 22,200 won |
| 07:33 | 10:55 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 22 phút | 22,200 won |
| 08:44 | 11:27 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 43 phút | 22,200 won |
| 09:38 | 12:48 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 10 phút | 22,200 won |
| 14:56 | 18:05 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 9 phút | 22,200 won |
| 15:10 | 18:23 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 13 phút | 22,200 won |
| 18:10 | 21:13 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 3 phút | 22,200 won |
| 21:22 | 00:25 | Mugunghwa 1471 | 3 giờ 3 phút | 22,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 10:03 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 55 phút | 22,200 won |
| 07:33 | 10:55 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 22 phút | 22,200 won |
| 08:44 | 11:27 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 43 phút | 22,200 won |
| 09:38 | 12:48 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 10 phút | 22,200 won |
| 14:56 | 18:05 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 9 phút | 22,200 won |
| 15:10 | 18:23 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 13 phút | 22,200 won |
| 18:10 | 21:13 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 3 phút | 22,200 won |
| 21:22 | 00:25 | Mugunghwa 1471 | 3 giờ 3 phút | 22,200 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Hamyeol (함열) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.