Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Dongbaeksan (동백산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:28 | Mugunghwa 1671 | 3 giờ 54 phút | 22,400 won |
| 09:51 | 13:28 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 37 phút | 22,400 won |
| 12:16 | 16:04 | Mugunghwa 1675 | 3 giờ 48 phút | 22,400 won |
| 19:10 | 22:55 | Mugunghwa 1677 | 3 giờ 45 phút | 22,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:28 | Mugunghwa 1671 | 3 giờ 54 phút | 22,400 won |
| 09:51 | 13:28 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 37 phút | 22,400 won |
| 12:16 | 16:04 | Mugunghwa 1675 | 3 giờ 48 phút | 22,400 won |
| 19:10 | 22:55 | Mugunghwa 1677 | 3 giờ 45 phút | 22,400 won |
Lịch trình khác
- Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
- Dongbaeksan (동백산) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.