Hamyeol (함열) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Hamyeol (함열) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:43
Chuyến cuối (Ngày thường)21:38
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4308:55Mugunghwa 14723 giờ 12 phút22,200 won
08:5211:58Mugunghwa 15723 giờ 6 phút22,200 won
09:1712:26Mugunghwa 14523 giờ 9 phút22,200 won
13:3016:46Mugunghwa 14623 giờ 16 phút22,200 won
15:3518:52Mugunghwa 15743 giờ 17 phút22,200 won
16:5720:22Mugunghwa 14643 giờ 25 phút22,200 won
18:3921:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 1 phút22,200 won
20:3723:38Mugunghwa 15763 giờ 1 phút22,200 won
21:3800:31ITX-Maum 15062 giờ 53 phút22,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4308:55Mugunghwa 14723 giờ 12 phút22,200 won
08:5211:58Mugunghwa 15723 giờ 6 phút22,200 won
09:1712:26Mugunghwa 14523 giờ 9 phút22,200 won
13:3016:46Mugunghwa 14623 giờ 16 phút22,200 won
15:3518:52Mugunghwa 15743 giờ 17 phút22,200 won
16:5720:22Mugunghwa 14643 giờ 25 phút22,200 won
18:3921:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 1 phút22,200 won
20:3723:38Mugunghwa 15763 giờ 1 phút22,200 won
21:3800:31ITX-Maum 15062 giờ 53 phút22,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.