Hamyeol (함열): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Iksan (익산) | 00:26 | 21:14 | 10 | 11 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 11:29 | 21:14 | 2 | 1 giờ 14 phút |
| Suncheon (순천) | 10:05 | 18:25 | 3 | 1 giờ 37 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 05:43 | 21:38 | 9 | 2 giờ 53 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.