Ansansi (안산시) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

Ansansi (안산시) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

13: Byeolsolgongwon (별솔공원) ↔ Wonsiyeok1Beonchulgu (원시역1번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiByeolsolgongwon (별솔공원) → Wonsiyeok1Beonchulgu (원시역1번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:25
Chuyến cuối từ điểm cuối22:50
Giãn cách chuyến60–120 phút
Đơn vị vận hànhGyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonsiyeok1Beonchulgu (원시역1번출구)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Byeolsolgongwon (별솔공원)
  2. Saesolgo (새솔고)
  3. Seyeongnichel (세영리첼)
  4. Hyumeonbil (휴먼빌)
  5. Ijideowon (이지더원)
  6. Yojinysiti (요진Y시티)
  7. Daebangnobeullaendeu2Cha (대방노블랜드2차)
  8. Daebangnobeullaendeu5Cha (대방노블랜드5차)
  9. Ekopamtaun (에코팜타운)
  10. Chojigogagyo(Gyeongyu) (초지고가교(경유))
  11. Wonsisamgeori(Gyeongyu) (원시삼거리(경유))
  12. Gyeonginhapseomap (경인합섬앞)
  13. Wonsiyeok1Beonchulgu (원시역1번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeolsolgongwon (별솔공원)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Wonsiyeok2Beonchulgu (원시역2번출구)
  2. Lsotomotibeu (LS오토모티브)
  3. Wonsisamgeori(Gyeongyu) (원시삼거리(경유))
  4. Chojigogagyo(Gyeongyu) (초지고가교(경유))
  5. Ekopamtaun (에코팜타운)
  6. Daebangnobeullaendeu6Cha (대방노블랜드6차)
  7. Daebangnobeullaendeu3Cha (대방노블랜드3차)
  8. Daebangnobeullaendeu1Cha (대방노블랜드1차)
  9. Geumgangpaenterium (금강팬테리움)
  10. Bandoyubora (반도유보라)
  11. Songninchogyoap (송린초교앞)
  12. Seyeongnichel (세영리첼)
  13. Saesolgo (새솔고)
  14. Byeolsolgongwon (별솔공원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.