Ansansi (안산시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

Ansansi (안산시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

16: Sangnoksuyeok3Beonchulgugeonneopyeon (상록수역3번출구건너편) ↔ Byeolsolgongwon (별솔공원)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSangnoksuyeok3Beonchulgugeonneopyeon (상록수역3번출구건너편) → Byeolsolgongwon (별솔공원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Chuyến đầu từ điểm cuối05:40
Chuyến cuối từ điểm cuối22:30
Giãn cách chuyến40–60 phút
Đơn vị vận hànhGyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Byeolsolgongwon (별솔공원)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Sangnoksuyeok3Beonchulgugeonneopyeon (상록수역3번출구건너편)
  2. Sangnoksuyeogap (상록수역앞)
  3. Bonojugongapateu.Bohunhoegwan (본오주공아파트.보훈회관)
  4. Taeyeongapateu (태영아파트)
  5. Bonohanyangapateu (본오한양아파트)
  6. Sariyeok1Beonchulgu (사리역1번출구)
  7. Dongsangogyoap (동산고교앞)
  8. Sariundongjanggeonneopyeon (사리운동장건너편)
  9. Janghwamaeul (장화마을)
  10. Jeongbidanjisageori (정비단지사거리)
  11. Ansanhaesoljunghakgyo (안산해솔중학교)
  12. Geurangsitijai214Dongap (그랑시티자이214동앞)
  13. Geurangsitijai2Cha (그랑시티자이2차)
  14. Geurangsitijai201Dongap (그랑시티자이201동앞)
  15. Geurangsitijai1Cha (그랑시티자이1차)
  16. Daebangnobeullaendeu1Cha (대방노블랜드1차)
  17. Geumgangpaenterium (금강팬테리움)
  18. Bandoyubora (반도유보라)
  19. Songninchogyoap (송린초교앞)
  20. Seyeongnichel (세영리첼)
  21. Saesolgo (새솔고)
  22. Byeolsolgongwon (별솔공원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangnoksuyeok3Beonchulgugeonneopyeon (상록수역3번출구건너편)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Byeolsolgongwon (별솔공원)
  2. Saesolgo (새솔고)
  3. Seyeongnichel (세영리첼)
  4. Hyumeonbil (휴먼빌)
  5. Ijideowon (이지더원)
  6. Yojinysiti (요진Y시티)
  7. Songsangyo(Gyeongyu) (송산교(경유))
  8. Geurangsitijai1Chageonneopyeon (그랑시티자이1차건너편)
  9. Geurangsitijai201Donggeonneopyeon (그랑시티자이201동건너편)
  10. Geurangsitijai2Chageonneopyeon (그랑시티자이2차건너편)
  11. Ansangaldaeseupji (안산갈대습지)
  12. Hangungnongeochongongsainjaegaebarwon (한국농어촌공사인재개발원)
  13. Myeonghwiwon (명휘원)
  14. Jeongbidanjisageori (정비단지사거리)
  15. Yeonghwamaeul (영화마을)
  16. Sariundongjang (사리운동장)
  17. Dongsangodeunghakgyo (동산고등학교)
  18. Sariyeok1Beonchulgumajeunpyeon (사리역1번출구맞은편)
  19. Bonohanyangapateu (본오한양아파트)
  20. Taeyeongapateu (태영아파트)
  21. Bonojugongapateu (본오주공아파트)
  22. Sangnoksuyeok3Beonchulgugeonneopyeon (상록수역3번출구건너편)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.