Ansansi (안산시) xe buýt 60A: chuyến đầu / cuối

Ansansi (안산시) xe buýt 60A: chuyến đầu / cuối

60A: Jungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구) ↔ Jungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구) → Jungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:50
Chuyến đầu từ điểm cuối05:30
Chuyến cuối từ điểm cuối22:50
Thứ BảyChuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 23:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 23:00
Giãn cách chuyến30–40 phút
Đơn vị vận hànhSseokeullain (써클라인)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Jungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구)
  2. Jungangyeok1Beonchulgu (중앙역1번출구)
  3. Ansancheonseorojinip(Gyeongyu) (안산천서로진입(경유))
  4. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
  5. Ansanpakeupureujio (안산파크푸르지오)
  6. Seongpojugong10Danji (성포주공10단지)
  7. Gyeongilchodeunghakgyo (경일초등학교)
  8. Seongyeongapateu (선경아파트)
  9. Yeonghyeonbildingap (영현빌딩앞)
  10. Wolpihyeondaeapateu (월피현대아파트)
  11. Seongpojunghakgyomajeunpyeon (성포중학교맞은편)
  12. Sirangundongjanggeonneopyeon (시랑운동장건너편)
  13. Bugokgodeunghakgyo (부곡고등학교)
  14. Bugokchodeunghakgyo (부곡초등학교)
  15. Bugokje2Jonghapsijang (부곡제2종합시장)
  16. Bugokjunggeonneopyeon (부곡중건너편)
  17. Jeomseomcheyukgwangeonneopyeon (점섬체육관건너편)
  18. Iikseonsaengmyoipgu (이익선생묘입구)
  19. Singmurwonap (식물원앞)
  20. Hodongchodeunghakgyo (호동초등학교)
  21. Ildonghaengjeongbokjisenteo.Jungangbyeongwonipgu (일동행정복지센터.중앙병원입구)
  22. Ildongucheguk (일동우체국)
  23. Geumhokasenteo (금호카센터)
  24. Sangnoksuyeok2Beonchulgu (상록수역2번출구)
  25. Woldeuapateuap (월드아파트앞)
  26. Useongapateujeongmun (우성아파트정문)
  27. Sinankoa (신안코아)
  28. Sinanapateu (신안아파트)
  29. Hanyangapateuhumun (한양아파트후문)
  30. Daedongseojeogap (대동서적앞)
  31. Gamgoldoseogwan (감골도서관)
  32. Sadonghaengjeongbokjisenteo (사동행정복지센터)
  33. Sangnokguseongeogwalliwiwonhoe (상록구선거관리위원회)
  34. Ansanmunhwawon (안산문화원)
  35. Seokogongwon (석호공원)
  36. Hanyangdaeipgu (한양대입구)
  37. Daeu2Cha (대우2차)
  38. Bonereubillijiapateu (보네르빌리지아파트)
  39. Gojango (고잔고)
  40. Geurinbil8Danji (그린빌8단지)
  41. Pureujio3Cha (푸르지오3차)
  42. Jungangyeok1Beonchulgu (중앙역1번출구)
  43. Jungangyeok2Beonchulgu (중앙역2번출구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.