Anseongsi (안성시) xe buýt 1-5: chuyến đầu / cuối

Anseongsi (안성시) xe buýt 1-5: chuyến đầu / cuối

1-5: Bongsalloteori (봉산로터리) ↔ Bongsalloteori (봉산로터리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBongsalloteori (봉산로터리) → Bongsalloteori (봉산로터리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Chuyến đầu từ điểm cuối08:20
Chuyến cuối từ điểm cuối18:10
Giãn cách chuyến120–480 phút
Đơn vị vận hànhBaekseongunsu (백성운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bongsalloteori (봉산로터리)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Bongsalloteori (봉산로터리)
  2. Ktanseongjisa (KT안성지사)
  3. Yeongdong (영동)
  4. Seoinsageori.Jungangno (서인사거리.중앙로)
  5. (Gu)Anseongteomineol ((구)안성터미널)
  6. Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)
  7. Unamapateu (우남아파트)
  8. Imateuap (이마트앞)
  9. Singeonjidong (신건지동)
  10. Anseongje1Saneopdanji (안성제1산업단지)
  11. Daedeongmyeonhaengjeongbokjisenteo.Naegeonjiri (대덕면행정복지센터.내건지리)
  12. Jungangdae.Rotdekaeseurapateu (중앙대.롯데캐슬아파트)
  13. Naerisageori (내리사거리)
  14. Naerisamgeori (내리삼거리)
  15. Jungangdaehangno.Naeri1Gil (중앙대학로.내리1길)
  16. Gwangdeokchodeunghakgyo (광덕초등학교)
  17. Jungnidangchon (죽리당촌)
  18. Naeri (내리)
  19. Dangcholli.Bibongjutaegap (당촌리.비봉주택앞)
  20. Dangchon1Ri (당촌1리)
  21. Urigongpanjang (우리공판장)
  22. Jungnidangchon (죽리당촌)
  23. Gwangdeokchodeunghakgyo (광덕초등학교)
  24. Jungangdaehangno.Naeri1Gil (중앙대학로.내리1길)
  25. Naerisamgeori (내리삼거리)
  26. Naerisageori (내리사거리)
  27. Jungangdae.Rotdekaeseurapateu (중앙대.롯데캐슬아파트)
  28. Daedeongmyeonhaengjeongbokjisenteo.Naegeonjiri (대덕면행정복지센터.내건지리)
  29. Anseongje1Gongdanipgu (안성제1공단입구)
  30. Gaenaegyo.Oksanjugongapateu (개내교.옥산주공아파트)
  31. Imateuap (이마트앞)
  32. Unamapateu (우남아파트)
  33. Hangyeonggungnipdaehakgyo (한경국립대학교)
  34. (Gu)Anseongteomineol ((구)안성터미널)
  35. Seongmobyeongwonipgu (성모병원입구)
  36. Yeongdong (영동)
  37. Bongnamdong.Kt (봉남동.KT)
  38. Bongsalloteori (봉산로터리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.