Anseongsi (안성시) xe buýt 17: chuyến đầu / cuối

Anseongsi (안성시) xe buýt 17: chuyến đầu / cuối

17: Juksansioebeoseuteomineol (죽산시외버스터미널) ↔ Gwanghyewon (광혜원)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJuksansioebeoseuteomineol (죽산시외버스터미널) → Gwanghyewon (광혜원)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:20
Chuyến cuối từ điểm cuối21:20
Giãn cách chuyến70–100 phút
Đơn vị vận hànhBaekseongunsu (백성운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwanghyewon (광혜원)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Juksansioebeoseuteomineol (죽산시외버스터미널)
  2. Juksansijang (죽산시장)
  3. Seobu (서부)
  4. Gwaneumdang.Duwondaeipgu (관음당.두원대입구)
  5. Juksansamgeori (죽산삼거리)
  6. Yeorwon (열원)
  7. Cheongyeri (천계리)
  8. Sinjeongmokjang (신정목장)
  9. Jung-dong (중동)
  10. Anseonggolpeujang (안성골프장)
  11. Chiljangsaipgu (칠장사입구)
  12. Chamsutgama (참숯가마)
  13. Dangjin.Dohwadong (당진.도화동)
  14. Dangmongni (당목리)
  15. Dugyosaneopdanji (두교산업단지)
  16. Daegeun (대근)
  17. Dugyo.Gaejari (두교.개자리)
  18. Dongjuwon (동주원)
  19. Geommunso (검문소)
  20. Gwanghyewon (광혜원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Juksansioebeoseuteomineol (죽산시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Gwanghyewon(Gyeongyu) (광혜원(경유))
  2. Geommunso (검문소)
  3. Dongjuwon (동주원)
  4. Dugyo.Gaejari (두교.개자리)
  5. Daegeun (대근)
  6. Dugyosaneopdanji (두교산업단지)
  7. Dangmongni (당목리)
  8. Dangjin.Dohwadong (당진.도화동)
  9. Chamsutgama (참숯가마)
  10. Chiljangsaipgu (칠장사입구)
  11. Anseonggolpeujang (안성골프장)
  12. Jung-dong (중동)
  13. Sinjeongmokjang (신정목장)
  14. Cheongyeri (천계리)
  15. Yeorwon (열원)
  16. Juksansamgeori (죽산삼거리)
  17. Gwaneumdang.Duwondaeipgu (관음당.두원대입구)
  18. Seobu (서부)
  19. Juksansijang (죽산시장)
  20. Juksanteomineol (죽산터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.