Anseongsi (안성시) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

Anseongsi (안성시) xe buýt 3: chuyến đầu / cuối

3: Iljukteomineol (일죽터미널) ↔ Samseongteomineol (삼성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIljukteomineol (일죽터미널) → Samseongteomineol (삼성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:30
Chuyến cuối từ điểm cuối20:30
Giãn cách chuyến60–70 phút
Đơn vị vận hànhBaekseongunsu (백성운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samseongteomineol (삼성터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Iljukteomineol (일죽터미널)
  2. Iljukteomineol(Gyeongyu) (일죽터미널(경유))
  3. Iljukjunggohumun.Naedulli (일죽중고후문.내둔리)
  4. Jangamni (장암리)
  5. Gwangcheonmaeulhoegwan (광천마을회관)
  6. Gwangcheonmaeul (광천마을)
  7. Taebong (태봉)
  8. Maesansaipgu (매산사입구)
  9. Boritgogae (보릿고개)
  10. Donganseongbyeongwon (동안성병원)
  11. Onyangteo (온양터)
  12. Daesari (대사리)
  13. Sseonbaellicc (썬밸리CC)
  14. Yangdeok2Ri (양덕2리)
  15. Yangdeok3Ri (양덕3리)
  16. Janggogae (장고개)
  17. Samseonghyumeonsiaapateu (삼성휴먼시아아파트)
  18. Samseongsijang (삼성시장)
  19. Samseongteomineol (삼성터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Iljukteomineol (일죽터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Samseongsijang (삼성시장)
  2. Samseonghyumeonsiaapateu (삼성휴먼시아아파트)
  3. Janggogae (장고개)
  4. Yangdeok3Ri (양덕3리)
  5. Yangdeok2Ri (양덕2리)
  6. Sseonbaellicc (썬밸리CC)
  7. Daesari (대사리)
  8. Onyangteo (온양터)
  9. Donganseongbyeongwon (동안성병원)
  10. Boritgogae (보릿고개)
  11. Maesansaipgu (매산사입구)
  12. Taebong (태봉)
  13. Gwangcheonmaeul (광천마을)
  14. Gwangcheonmaeulhoegwan (광천마을회관)
  15. Jangamni (장암리)
  16. Iljukjunggohumun.Naedulli (일죽중고후문.내둔리)
  17. Iljukteomineol (일죽터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.