Asansi (아산시) xe buýt 220: chuyến đầu / cuối

Asansi (아산시) xe buýt 220: chuyến đầu / cuối

220: Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골) ↔ Seonghwanteomineol (성환터미널)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiSinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골) → Seonghwanteomineol (성환터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:05
Giãn cách chuyến10 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonghwanteomineol (성환터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골)
  2. Sinhyu1Ri Gubueonggol (신휴1리 구부엉골)
  3. Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)
  4. Sinhyu2Ri (신휴2리)
  5. Ssangyongbogeonjiso (쌍용보건지소)
  6. Ssangyongchodeunghakgyo (쌍용초등학교)
  7. Ssangam2Ri Geonneo (쌍암2리 건너)
  8. Ssangam2Ri Daman (쌍암2리 담안)
  9. Ssangamni (쌍암리)
  10. Seokgongni (석곡리)
  11. Seokgongni (석곡리)
  12. Cheonggwajonghabyutong (청과종합유통)
  13. Yulgeum1Ri (율금1리)
  14. Yulgeumni1Gu Bamgaeul (율금리1구 밤개울)
  15. Yulgeumni (율금리)
  16. Yulgeumgyo (율금교)
  17. Maeju3Ri (매주3리)
  18. Maeju4Ri (매주4리)
  19. Goldeuapateu (골드아파트)
  20. Seonghwan (성환역)
  21. Seongsinchodeunghakgyo (성신초등학교)
  22. Seonghwan10Ri (성환10리)
  23. Seonghwan4Ri (성환4리)
  24. Seonghwanteomineol (성환터미널)

220: Seonghwanteomineol (성환터미널) ↔ Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiSeonghwanteomineol (성환터미널) → Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:20
Giãn cách chuyến30 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Seonghwanteomineol (성환터미널)
  2. Seonghwan4Ri (성환4리)
  3. Seonghwan10Ri (성환10리)
  4. Seongsinchodeunghakgyo (성신초등학교)
  5. Seonghwan (성환역)
  6. Goldeuapateu (골드아파트)
  7. Maeju4Ri Samcheolliap (매주4리 삼천리앞)
  8. Maeju3Ri (매주3리)
  9. Yulgeumgyo (율금교)
  10. Yulgeumni (율금리)
  11. Yulgeumni1Ri(Bamgaeul) (율금리1리(밤개울))
  12. Yulgeum1Ri (율금1리)
  13. Cheonggwajonghabyutong (청과종합유통)
  14. Seokgongni (석곡리)
  15. Seokgongni (석곡리)
  16. Seokgongni (석곡리)
  17. Ssangamni (쌍암리)
  18. Ssangam2Ri Daman (쌍암2리 담안)
  19. Ssangam2Ri (쌍암2리)
  20. Ssangyongchodeunghakgyo Ipgu (쌍용초등학교 입구)
  21. Ssangyongbogeonjiso (쌍용보건지소)
  22. Sinhyu2Ri (신휴2리)
  23. Sinhyu2Rimaeulhoegwan (신휴2리마을회관)
  24. Sinhyu3Rigubueonggol (신휴3리구부엉골)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.