Asansi (아산시) xe buýt 51: chuyến đầu / cuối
51: Dunpoogeori (둔포오거리) ↔ Sinhang1Ri (신항1리)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dunpoogeori (둔포오거리) → Sinhang1Ri (신항1리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinhang1Ri (신항1리)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Dunpoogeori (둔포오거리)
- Dunpo1Ri (둔포1리)
- Songyong1Ri (송용1리)
- Gwandaeri Deorimi (관대리 더리미)
- Songyong2Ri Ipgu (송용2리 입구)
- Sinhang1Riipgu (신항1리입구)
- Sae-mal (새말)
- Sinhang1Ri (신항1리)
51: Sinhang1Ri (신항1리) ↔ Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinhang1Ri (신항1리) → Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Sinhang1Ri (신항1리)
- Sinhang2Ri (신항2리)
- Peoseuteubilliji (퍼스트빌리지)
- Sanjeolli Geonneo (산전리 건너)
- Gwandaeri (관대리)
- Gwandaeri Gwanteo Geonneo (관대리 관터 건너)
- Songyong2Ri (송용2리)
- Gwandaeri Deorimi Geonneo (관대리 더리미 건너)
- Songyong1Ri Geonneo (송용1리 건너)
- Dunposinhyeop (둔포신협)
- Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.