Asansi (아산시) xe buýt 63-1: chuyến đầu / cuối
63-1: Dunpoogeori (둔포오거리) ↔ Yeonginjunghakgyo (영인중학교)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dunpoogeori (둔포오거리) → Yeonginjunghakgyo (영인중학교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonginjunghakgyo (영인중학교)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Dunpoogeori (둔포오거리)
- Dunpo1Ri (둔포1리)
- Songyong1Ri (송용1리)
- Songyongniipgu Geonneo (송용리입구 건너)
- Songyong1Ri Maeulhoegwan Ap (송용1리 마을회관 앞)
- Gaseuko (가스코)
- Sinyeongmoningbirapateu Geonneo (신영모닝빌아파트 건너)
- Naengjeonggol (냉정골)
- Sinnam5Ri Geonneo (신남5리 건너)
- Taejeonggigongap (태정기공앞)
- Sinbong3Ri (신봉3리)
- Marawi (마라위)
- Sinbong3Ri (신봉3리)
- Sinbong3Rimaeulhoegwan (신봉3리마을회관)
- Sinbong3Ri (신봉3리)
- Sinbong3Ri Heunti (신봉3리 흔티)
- Sinbong3Ri Gongjangdanji (신봉3리 공장단지)
- Seongnae1Ri (성내1리)
- Seongnae2Ri Angoripgu (성내2리 안골입구)
- Angolmaeulhoegwan (안골마을회관)
- Angol (안골)
- Hanseonggongjangap (한성공장앞)
- Yeongnisyupeo (역리슈퍼)
- Yeok2Ri (역2리)
- Yeok1Ri (역1리)
- Sinun1Ri Gaesati (신운1리 개사티)
- Yeonginnonggongdanji (영인농공단지)
- Asan3Ri Geonneo (아산3리 건너)
- Asan2Ri (아산2리)
- Yeonginmyeonsamuso.Hwanseungsenteo(Onyangbangmyeon) (영인면사무소.환승센터(온양방면))
- Yeonginnonghyeop (영인농협)
- Yeonginjunghakgyo (영인중학교)
63-1: Yeonginmyeon Haengjeongbokjisenteo.Hwanseungsenteo (영인면 행정복지센터.환승센터) ↔ Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeonginmyeon Haengjeongbokjisenteo.Hwanseungsenteo (영인면 행정복지센터.환승센터) → Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Yeonginmyeon Haengjeongbokjisenteo.Hwanseungsenteo (영인면 행정복지센터.환승센터)
- Asan2Ri (아산2리)
- Asan3Ri (아산3리)
- Yeonginnonggongdanji (영인농공단지)
- Sinun1Ri Gaesati (신운1리 개사티)
- Yeok1Ri (역1리)
- Yeok2Ri (역2리)
- Yeongnisyupeo (역리슈퍼)
- Hanseonggongjangap (한성공장앞)
- Angol (안골)
- Angolmaeulhoegwan (안골마을회관)
- Seongnae2Ri Angoripgu (성내2리 안골입구)
- Seongnaerisageori (성내리사거리)
- Seongnae1Ri (성내1리)
- Sinbong3Ri Gongjangdanji (신봉3리 공장단지)
- Sinbong3Ri Heunti (신봉3리 흔티)
- Sinbong3Ri (신봉3리)
- Sinbong3Rimaeulhoegwan (신봉3리마을회관)
- Marawi (마라위)
- Sinbong3Ri Ipgu (신봉3리 입구)
- Taejeonggigongap (태정기공앞)
- Sinnam5Ri (신남5리)
- Naengjeonggol (냉정골)
- Sinyeongmoningbirapateu (신영모닝빌아파트)
- Yuhan (유한)
- Songyong1Ri Maeulhoegwan (송용1리 마을회관)
- Songyongniipgu (송용리입구)
- Songyong1Ri Geonneo (송용1리 건너)
- Dunposinhyeop (둔포신협)
- Dunpoogeori Geonneo (둔포오거리 건너)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.