Asansi (아산시) xe buýt 63-4: chuyến đầu / cuối

Asansi (아산시) xe buýt 63-4: chuyến đầu / cuối

63-4: Dunpoogeori (둔포오거리) ↔ Yeonginjunghakgyo (영인중학교)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDunpoogeori (둔포오거리) → Yeonginjunghakgyo (영인중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:25
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonginjunghakgyo (영인중학교)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Dunpoogeori (둔포오거리)
  2. Dunpo1Ri (둔포1리)
  3. Songyong1Ri (송용1리)
  4. Songyongniipgu Geonneo (송용리입구 건너)
  5. Songyong1Ri Maeulhoegwan Ap (송용1리 마을회관 앞)
  6. Gaseuko (가스코)
  7. Sinyeongmoningbirapateu Geonneo (신영모닝빌아파트 건너)
  8. Naengjeonggol (냉정골)
  9. Sinnam5Ri Geonneo (신남5리 건너)
  10. Taejeonggigongap (태정기공앞)
  11. Sinbong3Ri (신봉3리)
  12. Marawi (마라위)
  13. Sinbong3Ri (신봉3리)
  14. Sinbong3Rimaeulhoegwan (신봉3리마을회관)
  15. Sinbong3Ri (신봉3리)
  16. Sinbong3Ri Heunti (신봉3리 흔티)
  17. Sinbong3Ri Gongjangdanji (신봉3리 공장단지)
  18. Seongnae1Ri (성내1리)
  19. Seongnae2Ri Angoripgu (성내2리 안골입구)
  20. Angolmaeulhoegwan (안골마을회관)
  21. Angol (안골)
  22. Hanseonggongjangap (한성공장앞)
  23. Yeongnisyupeo (역리슈퍼)
  24. Yeok2Ri (역2리)
  25. Sinun1Ri Gaesati (신운1리 개사티)
  26. Yeonginnonggongdanji (영인농공단지)
  27. Asan3Ri Geonneo (아산3리 건너)
  28. Asan2Ri (아산2리)
  29. Yeonginmyeonsamuso.Hwanseungsenteo(Onyangbangmyeon) (영인면사무소.환승센터(온양방면))
  30. Yeonginnonghyeop (영인농협)
  31. Yeonginjunghakgyo (영인중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.