Boeungun (보은군) xe buýt 420: chuyến đầu / cuối

Boeungun (보은군) xe buýt 420: chuyến đầu / cuối

420: Jungangsageori (중앙사거리) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJungangsageori (중앙사거리) → Jungangsageori (중앙사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)

Trạm dừng xe buýt (60)
  1. Jungangsageori (중앙사거리)
  2. Samsan2Ri (삼산2리)
  3. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  4. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  5. Sujeongni (수정리)
  6. Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
  7. Geumgulli (금굴리)
  8. Geumgul1 (금굴1)
  9. Geumgul2Gu (금굴2구)
  10. Geumgul2Gu (금굴2구)
  11. Songjuksageori (송죽사거리)
  12. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  13. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  14. Sanggari (상가리)
  15. Seowon (서원)
  16. Wonnamni (원남리)
  17. Wonnam (원남)
  18. Mangwol (망월)
  19. Singi (신기)
  20. Majangni (마장리)
  21. Naedogok (내도곡)
  22. Dogok (도곡)
  23. Gwigok (귀곡)
  24. Hwaseongni (화성리)
  25. Seokseongni (석성리)
  26. Geopori (거포리)
  27. Geopo.Hapo (거포.하포)
  28. Geopori (거포리)
  29. Gueum1Ri (구음1리)
  30. Gueum1Ri (구음1리)
  31. Gueum2Ri (구음2리)
  32. Gueum2Rigyeongnodangap (구음2리경로당앞)
  33. Gueum2Ri (구음2리)
  34. Gueum1Ri (구음1리)
  35. Gueum1Ri (구음1리)
  36. Geopori (거포리)
  37. Geopo.Hapo (거포.하포)
  38. Geopori (거포리)
  39. Seokseongni (석성리)
  40. Hwaseongni (화성리)
  41. Gwigok (귀곡)
  42. Oedogok (외도곡)
  43. Naedogok (내도곡)
  44. Neungwolli (능월리)
  45. Singi (신기)
  46. Mangwol (망월)
  47. Wonnam (원남)
  48. Wonnamni (원남리)
  49. Seowon (서원)
  50. Sanggari (상가리)
  51. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  52. Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
  53. Geumgul2Gu (금굴2구)
  54. Geumgul1 (금굴1)
  55. Boeunnonggongdanji (보은농공단지)
  56. Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
  57. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  58. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  59. Jubusyupeoap (주부슈퍼앞)
  60. Jungangsageori (중앙사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.