Boeungun (보은군) xe buýt 430: chuyến đầu / cuối

Boeungun (보은군) xe buýt 430: chuyến đầu / cuối

430: Jungangsageori (중앙사거리) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJungangsageori (중앙사거리) → Jungangsageori (중앙사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu06:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Jungangsageori (중앙사거리)
  2. Samsan2Ri (삼산2리)
  3. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  4. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  5. Sujeongni (수정리)
  6. Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
  7. Geumgulli (금굴리)
  8. Geumgul1 (금굴1)
  9. Geumgul2Gu (금굴2구)
  10. Geumgul2Gu (금굴2구)
  11. Ujin.Soran (우진.솔안)
  12. Ujilli (우진리)
  13. Dalsan1Ri (달산1리)
  14. Dalsan2Ri (달산2리)
  15. Dalsan2Ri (달산2리)
  16. Cheonnam2Ri (천남2리)
  17. Cheonnam2Ri (천남2리)
  18. Cheonnam3Ri (천남3리)
  19. Cheonnam1Ri (천남1리)
  20. Naemang2Ri (내망2리)
  21. Naemang1Guap (내망1구앞)
  22. Naemang1Ri (내망1리)
  23. Wonnam (원남)
  24. Naemang1Ri (내망1리)
  25. Naemang1Guap (내망1구앞)
  26. Naemang2Ri (내망2리)
  27. Cheonnam1Ri (천남1리)
  28. Cheonnam3Ri (천남3리)
  29. Cheonnam2Ri (천남2리)
  30. Cheonnam2Ri (천남2리)
  31. Dalsan2Ri (달산2리)
  32. Dalsan2Ri (달산2리)
  33. Dalsan1Ri (달산1리)
  34. Ujilli (우진리)
  35. Ujin.Soran (우진.솔안)
  36. Songjungni (송죽리)
  37. Songjungni (송죽리)
  38. Seongok2Ri (선곡2리)
  39. Dundeok2Ri (둔덕2리)
  40. Dundeok1Ri (둔덕1리)
  41. Jisan1Ri (지산1리)
  42. Jisan2Riap (지산2리앞)
  43. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  44. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  45. Jubusyupeoap (주부슈퍼앞)
  46. Jungangsageori (중앙사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.