Boeungun (보은군) xe buýt 432: chuyến đầu / cuối
432: Jungangsageori (중앙사거리) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jungangsageori (중앙사거리) → Jungangsageori (중앙사거리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Jungangsageori (중앙사거리)
- Samsan2Ri (삼산2리)
- Jukjeon2Ri (죽전2리)
- Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
- Sujeongni (수정리)
- Jisan2Riap (지산2리앞)
- Jisan1Ri (지산1리)
- Dundeok1Ri (둔덕1리)
- Dundeok2Ri (둔덕2리)
- Seongok2Ri (선곡2리)
- Songjungni (송죽리)
- Ujin.Soran (우진.솔안)
- Ujilli (우진리)
- Dalsan1Ri (달산1리)
- Dalsan2Ri (달산2리)
- Dalsan2Ri (달산2리)
- Cheonnam2Ri (천남2리)
- Cheonnam2Ri (천남2리)
- Cheonnam3Ri (천남3리)
- Cheonnam1Ri (천남1리)
- Naemang2Ri (내망2리)
- Naemang1Guap (내망1구앞)
- Naemang1Ri (내망1리)
- Wonnam (원남)
- Wonnamni (원남리)
- Seowon (서원)
- Sanggari (상가리)
- Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
- Boeunsaneopdanji (보은산업단지)
- Songjungni (송죽리)
- Seongok2Ri (선곡2리)
- Dundeok2Ri (둔덕2리)
- Dundeok1Ri (둔덕1리)
- Jisan1Ri (지산1리)
- Jisan2Riap (지산2리앞)
- Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
- Jukjeon2Ri (죽전2리)
- Jubusyupeoap (주부슈퍼앞)
- Jungangsageori (중앙사거리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.