Boeungun (보은군) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

Boeungun (보은군) xe buýt 630: chuyến đầu / cuối

630: Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBoeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널) → Jungangsageori (중앙사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널)
  2. Jungangsageori (중앙사거리)
  3. Nonghyeopboeungunjibuap (농협보은군지부앞)
  4. Hanaromateuap (하나로마트앞)
  5. Bocheongdaero1894 (보청대로1894)
  6. Sinhanhesena (신한헤센A)
  7. Hupyeongni (후평리)
  8. Hupyeongni (후평리)
  9. Hupyeong (후평)
  10. Gyoam (교암)
  11. Gyoamni (교암리)
  12. Dongjeongni (동정리)
  13. Dongjeongni (동정리)
  14. Dongjeongni (동정리)
  15. Ojeongni (오정리)
  16. Jangseolli (장선리)
  17. Jangseolli (장선리)
  18. Jilsin2Ri (질신2리)
  19. Jilsin1Ri (질신1리)
  20. Jilsin2Ri (질신2리)
  21. Jangseolli (장선리)
  22. Jangseolli (장선리)
  23. Ojeongni (오정리)
  24. Dongjeongni (동정리)
  25. Dongjeongni (동정리)
  26. Dongjeongni (동정리)
  27. Gyoamni (교암리)
  28. Gyoam (교암)
  29. Hupyeong (후평)
  30. Hupyeongni (후평리)
  31. Hupyeongni (후평리)
  32. Sinhanhesena (신한헤센A)
  33. Hanaromateuap (하나로마트앞)
  34. Nonghyeopboeungunjibuap (농협보은군지부앞)
  35. Jungangsageori (중앙사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.