Boeungun (보은군) xe buýt 741: chuyến đầu / cuối

Boeungun (보은군) xe buýt 741: chuyến đầu / cuối

741: Jungangsageori (중앙사거리) ↔ Jungangsageori (중앙사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJungangsageori (중앙사거리) → Jungangsageori (중앙사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsageori (중앙사거리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Jungangsageori (중앙사거리)
  2. Samsan2Ri (삼산2리)
  3. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  4. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  5. Sujeongni (수정리)
  6. Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
  7. Geumgulli (금굴리)
  8. Geumgul1 (금굴1)
  9. Geumgul2Gu (금굴2구)
  10. Goseunggyoap (고승교앞)
  11. Goseungniap (고승리앞)
  12. Sajingni (사직리)
  13. Maehwari (매화리)
  14. Maehwa1Gu (매화1구)
  15. Pyeonggak1Ri (평각1리)
  16. Pyeonggak2Ri (평각2리)
  17. Pyeonggak1Ri (평각1리)
  18. Maehwa1Gu (매화1구)
  19. Maehwa2Ri (매화2리)
  20. Deokdong2Riap (덕동2리앞)
  21. Deokdong2Riap (덕동2리앞)
  22. Maehwa2Ri (매화2리)
  23. Maehwari (매화리)
  24. Sajingni (사직리)
  25. Goseungniap (고승리앞)
  26. Goseunggyoap (고승교앞)
  27. Geumgul2Gu (금굴2구)
  28. Geumgul1 (금굴1)
  29. Boeunnonggongdanji (보은농공단지)
  30. Nonghyeopjangnyesikjang (농협장례식장)
  31. Sujeongni (수정리)
  32. Boeungodeunghakgyo (보은고등학교)
  33. Jukjeon2Ri (죽전2리)
  34. Jubusyupeoap (주부슈퍼앞)
  35. Jungangsageori (중앙사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.