Boeungun (보은군) xe buýt 933: chuyến đầu / cuối
933: Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널) ↔ Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널) → Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널)
- Jungangsageori (중앙사거리)
- Samsalli (삼산리)
- Gangbyeonjugonga (강변주공A)
- Wolsong1Ri (월송1리)
- Wolsong2Ri (월송2리)
- Goseunggyoap (고승교앞)
- Goseungniap (고승리앞)
- Sajingni (사직리)
- Maehwari (매화리)
- Jangam2Ri (장암2리)
- Dalsan2Ri (달산2리)
- Dalsan2Ri (달산2리)
- Cheonnam2Ri (천남2리)
- Seongjiri (성지리)
- Seongjiri (성지리)
- Deokdong1Ri (덕동1리)
- Hajang1Ri (하장1리)
- Hajang (하장)
- Guamni (구암리)
- Hajang (하장)
- Hajang1Ri (하장1리)
- Deokdong1Ri (덕동1리)
- Seongjiri (성지리)
- Jangam1Ri (장암1리)
- Jangam1Ri (장암1리)
- Jangam2Ri (장암2리)
- Maehwari (매화리)
- Sajingni (사직리)
- Goseungniap (고승리앞)
- Goseunggyoap (고승교앞)
- Wolsong2Ri (월송2리)
- Wolsong1Ri (월송1리)
- Gangbyeonjugonga (강변주공A)
- Dmateu (D마트)
- Boeunsioebeoseuteomineol (보은시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.