Bonghwagun (봉화군) xe buýt 20: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 20: chuyến đầu / cuối

20: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Muryamyeonsamuso (물야면사무소)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Bonghwaucheguk (봉화우체국)
  3. Eorinimungusa (어린이문구사)
  4. Samgye (삼계)
  5. Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
  6. Samgye (삼계)
  7. Bukjiri (북지리)
  8. Apgyeol (앞결)
  9. Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
  10. Bukji-Sutgol (북지-숫골)
  11. Bangpyeong (방평)
  12. Hwanghae (황해)
  13. Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
  14. Gapyeongni (가평리)
  15. Gapyeong2Ri (가평2리)
  16. Gapyeong2Ri (가평2리)
  17. Muryamyeonsamuso (물야면사무소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Murya (물야)
  2. Muryamyeonsamuso (물야면사무소)
  3. Seori-Gapyeong (서리-가평)
  4. Gapyeong2Ri (가평2리)
  5. Gapyeongni (가평리)
  6. Gapyeong1Ri-Gaekdeul (가평1리-객들)
  7. Hwanghae (황해)
  8. Bangpyeong (방평)
  9. Bukji-Sutgol (북지-숫골)
  10. Bukji2Ri-Gusan (북지2리-구산)
  11. Apgyeol (앞결)
  12. Bukjiri (북지리)
  13. Samgye (삼계)
  14. Samgye-Yugimaeul (삼계-유기마을)
  15. Samgye (삼계)
  16. Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
  17. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.