Bonghwagun (봉화군) xe buýt 25: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 25: chuyến đầu / cuối

25: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến420 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daechujeong (대추정)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Bonghwaucheguk (봉화우체국)
  3. Eorinimungusa (어린이문구사)
  4. Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
  5. Toil (토일)
  6. Yugok (유곡)
  7. Tappyeong (탑평)
  8. Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
  9. Yugok2Ri (유곡2리)
  10. Yugok3Ri-Sucheon (유곡3리-수천)
  11. Deokchang (덕창)
  12. Dongyang-Waran (동양-와란)
  13. Geumbong1Ri-Gannandeul (금봉1리-간난들)
  14. Daechujeong (대추정)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Deongmaeul (덕마을)
  2. Daechujeong (대추정)
  3. Geumbong1Ri-Gannandeul (금봉1리-간난들)
  4. Dongyang-Waran (동양-와란)
  5. Deokchang (덕창)
  6. Yugok3Ri-Sucheon (유곡3리-수천)
  7. Yugok2Ri (유곡2리)
  8. Yugok3Ri-Tappyeong (유곡3리-탑평)
  9. Tappyeong (탑평)
  10. Yugok (유곡)
  11. Toil (토일)
  12. Yugok1Ri-Daksilmaeul (유곡1리-닭실마을)
  13. Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
  14. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.