Bonghwagun (봉화군) xe buýt 29-3: chuyến đầu / cuối
29-3: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
| Giãn cách chuyến | 420 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saemsil (샘실)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
- Samyanghommateu (삼양홈마트)
- Haejeori (해저리)
- Bonghwayeok (봉화역)
- Soransanghoe (소란상회)
- Haejeo1Ri (해저1리)
- Haejeo3Ri (해저3리)
- Haejeo3Ri (해저3리)
- Hahwangsan (하황산)
- Junghwangsan (중황산)
- Wondanggol (원당골)
- Changma (창마)
- Beomugol (범우골)
- Dumulli (두문리)
- Malmun (말문)
- Dumun1Ri-Gumi (두문1리-구미)
- Dumun (두문)
- Saemsil (샘실)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Dumun (두문)
- Dumun1Ri-Gumi (두문1리-구미)
- Malmun (말문)
- Dumulli (두문리)
- Beomugol (범우골)
- Changma (창마)
- Wondanggol (원당골)
- Junghwangsan (중황산)
- Hahwangsan (하황산)
- Haejeo3Ri (해저3리)
- Haejeo3Ri (해저3리)
- Haejeo (해저)
- Haejeo1Ri (해저1리)
- Soransanghoe (소란상회)
- Bonghwayeok (봉화역)
- Haejeori (해저리)
- Bonghwaguncheong (봉화군청)
- Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.