Bonghwagun (봉화군) xe buýt 34-1: chuyến đầu / cuối

Bonghwagun (봉화군) xe buýt 34-1: chuyến đầu / cuối

34-1: Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) ↔ Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널) → Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wongu (원구)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)
  2. Samyanghommateu (삼양홈마트)
  3. Haejeori (해저리)
  4. Bonghwayeok (봉화역)
  5. Soransanghoe (소란상회)
  6. Haejeo1Ri (해저1리)
  7. Haejeo1Ri.Baraemi (해저1리.바래미)
  8. Jeokdeongni (적덕리)
  9. Sojigol (소지골)
  10. Jeokdeok2Ri (적덕2리)
  11. Yulli (율리)
  12. Dochonchodeunghakgyo (도촌초등학교)
  13. Dochon1Ri.Saje (도촌1리.사제)
  14. Mangnyeon (망년)
  15. Kkonnae (꽃내)
  16. Mangnyeon (망년)
  17. Dochon1Ri.Saje (도촌1리.사제)
  18. Saryeongdang (사령당)
  19. Dongsanmok (동산목)
  20. Mundalli.Dongsanmok (문단리.동산목)
  21. Wongu (원구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Mundan1Ri Maeulhoegwan (문단1리 마을회관)
  2. Mundan1Ri (문단1리)
  3. Sinamni (신암리)
  4. Baejingi (배진기)
  5. Wongu (원구)
  6. Mundalli.Dongsanmok (문단리.동산목)
  7. Dongsanmok (동산목)
  8. Docholli.Saryeongdang (도촌리.사령당)
  9. Dochonchodeunghakgyo (도촌초등학교)
  10. Yulli (율리)
  11. Jeokdeok2Ri (적덕2리)
  12. Sojigol (소지골)
  13. Jeokdeongni (적덕리)
  14. Haejeo1Ri.Baraemi (해저1리.바래미)
  15. Haejeo (해저)
  16. Haejeo1Ri (해저1리)
  17. Soransanghoe (소란상회)
  18. Bonghwayeok (봉화역)
  19. Haejeori (해저리)
  20. Bonghwaguncheong (봉화군청)
  21. Bonghwagongyongteomineol (봉화공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.