Boryeongsi (보령시) xe buýt 508-1: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 508-1: chuyến đầu / cuối

508-1: Subu2Ri (수부2리) ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSubu2Ri (수부2리) → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30
Giãn cách chuyến2 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Subu2Ri (수부2리)
  2. Subu3Ri (수부3리)
  3. Boryeongdaemboryeonggwongwallidanipgu (보령댐보령권관리단입구)
  4. Subu1Ri (수부1리)
  5. Singi (신기)
  6. Saeteo (새터)
  7. Sangpyeong (상평)
  8. Pyeong2Ri (평2리)
  9. Naeseong (내성)
  10. Naeseong (내성)
  11. Seongdong (성동)
  12. Seongdongni (성동리)
  13. Hanbatbilla (한밭빌라)
  14. Daechang3Ri (대창3리)
  15. Sucha (수차)
  16. Ungcheonnonghyeop (웅천농협)
  17. Ungcheonjeontongsijang (웅천전통시장)
  18. Ungcheonteomineol (웅천터미널)
  19. Ungcheonjeontongsijang (웅천전통시장)
  20. Ungcheonnonghyeop (웅천농협)
  21. Sucha (수차)
  22. Daechang3Ri (대창3리)
  23. Ungcheongyoap (웅천교앞)
  24. Ungcheonchodeunghakgyo (웅천초등학교)
  25. Guungcheon.Daecheolli (구웅천.대천리)
  26. Ungcheonjangnyesikjang (웅천장례식장)
  27. Yongwa (용와)
  28. Duryong (두룡)
  29. Duryongni (두룡리)
  30. Witjanmoe (윗잔뫼)
  31. Sahyeon (사현)
  32. Geonjeong (건정)
  33. Okseoyeok (옥서역)
  34. Eumnae (읍내)
  35. Bongdeok (봉덕)
  36. Undongjangap (운동장앞)
  37. Changdong (창동)
  38. Bogeonso (보건소)
  39. Boryeongwon (보령원)
  40. Icheon (이천)
  41. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  42. Daecheonyeogaek (대천여객)
  43. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  44. Seyeongwedingholbwipe (세영웨딩홀뷔페)
  45. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  46. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  47. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.