Boryeongsi (보령시) xe buýt 508: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 508: chuyến đầu / cuối

508: Cgv ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCgv → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00
Giãn cách chuyến1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (85)
  1. Cgv
  2. Hyeondaesanggaap (현대상가앞)
  3. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  4. Boryeonggoyongsenteo (보령고용센터)
  5. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  6. Daecheonyeogaek (대천여객)
  7. Myeongcheonsamgeori (명천삼거리)
  8. Icheon (이천)
  9. Boryeongwon (보령원)
  10. Bogeonso (보건소)
  11. Changdong (창동)
  12. Sports Complex (종합운동장)
  13. Bongdeok (봉덕)
  14. Eumnae (읍내)
  15. Okseoyeok (옥서역)
  16. Geonjeong (건정)
  17. Sahyeon (사현)
  18. Witjanmoe (윗잔뫼)
  19. Duryongni (두룡리)
  20. Duryong (두룡)
  21. Yongwa (용와)
  22. Ungcheonjangnyesikjang (웅천장례식장)
  23. Guungcheon.Daecheolli (구웅천.대천리)
  24. Ungcheonchodeunghakgyo (웅천초등학교)
  25. Ungcheongyoap (웅천교앞)
  26. Daechang3Ri (대창3리)
  27. Sucha (수차)
  28. Ungcheonnonghyeop (웅천농협)
  29. Ungcheonjeontongsijang (웅천전통시장)
  30. Ungcheonteomineol (웅천터미널)
  31. Ungcheonjeontongsijang (웅천전통시장)
  32. Ungcheonnonghyeop (웅천농협)
  33. Sucha (수차)
  34. Daechang3Ri (대창3리)
  35. Ungcheongyoap (웅천교앞)
  36. Ungcheonchodeunghakgyo (웅천초등학교)
  37. Guhanjeonap (구한전앞)
  38. Subu2Ri (수부2리)
  39. Subu3Ri (수부3리)
  40. Boryeongdaemboryeonggwongwallidanipgu (보령댐보령권관리단입구)
  41. Subu1Ri (수부1리)
  42. Singi (신기)
  43. Saeteo (새터)
  44. Singi (신기)
  45. Danwonsa (단원사)
  46. Boryeongsimorangongwon (보령시모란공원)
  47. Maljae (말재)
  48. Hagae (하개)
  49. Gueok (구억)
  50. Gaehwasamgeori (개화삼거리)
  51. Dopung (도풍)
  52. Dohwadam (도화담)
  53. Dohwadam (도화담)
  54. Dohwadam (도화담)
  55. Sangbawi (상바위)
  56. Mansu (만수)
  57. Oesanjeongnyuso (외산정류소)
  58. Mansu (만수)
  59. Sangbawi (상바위)
  60. Dohwadam (도화담)
  61. Dohwadam (도화담)
  62. Dohwadam (도화담)
  63. Dopung (도풍)
  64. Gaehwasamgeori (개화삼거리)
  65. Gaehwari (개화리)
  66. Gaehwachodeunghakgyo (개화초등학교)
  67. Junggae (중개)
  68. Sanggae (상개)
  69. Gusataek (구사택)
  70. Seoktanbangmulgwan (석탄박물관)
  71. Sinsataek (신사택)
  72. Changteogol (창터골)
  73. Seongju (성주)
  74. Wangjamaeul (왕자마을)
  75. Seongjusan.Jeonmangdaeipgu (성주산.전망대입구)
  76. Ongma (옥마)
  77. Songjeongipgu (송정입구)
  78. City Hall (시청)
  79. Myeongcheon3Tong (명천3통)
  80. Sitipeuradium (시티프라디움)
  81. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  82. Seyeongwedingholbwipe (세영웨딩홀뷔페)
  83. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  84. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  85. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.