Boryeongsi (보령시) xe buýt 605-1: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 605-1: chuyến đầu / cuối

605-1: Gudaecheonyeok (구대천역) ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGudaecheonyeok (구대천역) → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50
Giãn cách chuyến5 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Gudaecheonyeok (구대천역)
  2. Nonghyeopjunganghoeboryeongsijigu (농협중앙회보령시지구)
  3. Daecheonchodeunghakgyoap (대천초등학교앞)
  4. Daecheoncheyukgwanap (대천체육관앞)
  5. Darakgol (다락골)
  6. Nopeunmadang (높은마당)
  7. Jukjeong (죽정)
  8. Hwasandong (화산동)
  9. Gutgogae (굿고개)
  10. Hwasangogae (화산고개)
  11. Yangjojangipgu (양조장입구)
  12. Hyangcheon (향천)
  13. Budaeap (부대앞)
  14. Hyangcheon (향천)
  15. Beodeugol (버드골)
  16. Yeosul (여술)
  17. Yeosul (여술)
  18. Uipyeong (의평)
  19. Uipyeong (의평)
  20. Gaembal (갬발)
  21. Uipyeongni (의평리)
  22. Uipyeong1Ri (의평1리)
  23. Dongbo (동보)
  24. Dongbo (동보)
  25. Uipyeong1Ri (의평1리)
  26. Uipyeongni (의평리)
  27. Gaembal (갬발)
  28. Uipyeong (의평)
  29. Uipyeong (의평)
  30. Yeosul (여술)
  31. Uipyeong (의평)
  32. Yeosul (여술)
  33. Beodeugol (버드골)
  34. Bunhyang (분향)
  35. Bunhyang (분향)
  36. Imcheongol (임천골)
  37. Yangjojangipgu (양조장입구)
  38. Hwasangogae (화산고개)
  39. Gutgogae (굿고개)
  40. Hwasandong (화산동)
  41. Jukjeong (죽정)
  42. Jungbo (중보)
  43. Darakgol (다락골)
  44. Daecheoncheyukgwanap (대천체육관앞)
  45. Boryeongsinoinjonghapbokjihoegwan (보령시노인종합복지회관)
  46. Daecheonchodeunghakgyoap (대천초등학교앞)
  47. Seongcheonjeonghyeongoegwauiwon (성천정형외과의원)
  48. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  49. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.