Boryeongsi (보령시) xe buýt 608-4: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 608-4: chuyến đầu / cuối

608-4: Gudaecheonyeok (구대천역) ↔ Gudaecheonyeok (구대천역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGudaecheonyeok (구대천역) → Gudaecheonyeok (구대천역)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu08:25
Giãn cách chuyến3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudaecheonyeok (구대천역)

Trạm dừng xe buýt (70)
  1. Gudaecheonyeok (구대천역)
  2. Nonghyeopjunganghoeboryeongsijigu (농협중앙회보령시지구)
  3. Daecheonchodeunghakgyoap (대천초등학교앞)
  4. Daecheoncheyukgwanap (대천체육관앞)
  5. Darakgol (다락골)
  6. Nopeunmadang (높은마당)
  7. Jukjeong (죽정)
  8. Dokjeong (독정)
  9. Boryeongbyeongwon (보령병원)
  10. Seosanmit (서산밑)
  11. Daman (담안)
  12. Jangsan (장산)
  13. Jangnae (장내)
  14. Jangnae (장내)
  15. Okgye (옥계)
  16. Okgye (옥계)
  17. Jeongdong (정동)
  18. Okgye (옥계)
  19. Hwangnyong (황룡)
  20. Songjung (송중)
  21. Hwangnyong2Ri (황룡2리)
  22. Janghyeon (장현)
  23. Oseosangidowon (오서산기도원)
  24. Sinsalli (신산리)
  25. Sinsanmaeulhoegwan (신산마을회관)
  26. Mulpyeoni (물편이)
  27. Mulpyeoni (물편이)
  28. Sinsan (신산)
  29. Sinsalli (신산리)
  30. Eumhyeolli (음현리)
  31. Eumhyeon (음현)
  32. Eumhyeonhoegwan (음현회관)
  33. Eumhyeon.Dwigol (음현.뒤골)
  34. Dangnae (당내)
  35. Dangnae (당내)
  36. Naehyeon1Ri (내현1리)
  37. Cheongnajeongnyuso (청라정류소)
  38. Eunseondong (은선동)
  39. Gaemadang (개마당)
  40. Woltibeoseuseunggangjang (월티버스승강장)
  41. Sangjung (상중)
  42. Nawolli (나원리)
  43. Ingnang (익낭)
  44. Ingnang (익낭)
  45. Ingnang (익낭)
  46. Jutaek (주택)
  47. Cheongnajeongnyuso (청라정류소)
  48. Cheongnachodeunghakgyoap (청라초등학교앞)
  49. Cheongnajunghakgyo (청라중학교)
  50. Uipyeong (의평)
  51. Yeosul (여술)
  52. Uipyeong (의평)
  53. Yeosul (여술)
  54. Beodeugol (버드골)
  55. Hyangcheon (향천)
  56. Budaeap (부대앞)
  57. Hyangcheon (향천)
  58. Yangjojangipgu (양조장입구)
  59. Hwasangogae (화산고개)
  60. Gutgogae (굿고개)
  61. Hwasandong (화산동)
  62. Jukjeong (죽정)
  63. Jungbo (중보)
  64. Darakgol (다락골)
  65. Daecheoncheyukgwanap (대천체육관앞)
  66. Boryeongsinoinjonghapbokjihoegwan (보령시노인종합복지회관)
  67. Daecheonchodeunghakgyoap (대천초등학교앞)
  68. Seongcheonjeonghyeongoegwauiwon (성천정형외과의원)
  69. Myeongmundangsageori (명문당사거리)
  70. Gudaecheonyeok (구대천역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.