Boryeongsi (보령시) xe buýt 810: chuyến đầu / cuối

Boryeongsi (보령시) xe buýt 810: chuyến đầu / cuối

810: Cgv ↔ Doheung (도흥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCgv → Doheung (도흥)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:25
Chuyến cuối từ điểm đầu11:25
Giãn cách chuyến6 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Doheung (도흥)

Trạm dừng xe buýt (53)
  1. Cgv
  2. Hyeondaesanggaap (현대상가앞)
  3. Medikeolsenteo (메디컬센터)
  4. Boryeonggoyongsenteo (보령고용센터)
  5. Daecheon4Dong.Siminhaengbokseunggangjang (대천4동.시민행복승강장)
  6. Sitipeuradium (시티프라디움)
  7. Myeongcheon3Tong (명천3통)
  8. City Hall (시청)
  9. Songjeongipgu (송정입구)
  10. Goyongnodongbuboryeongjicheong (고용노동부보령지청)
  11. Seongjusan.Jeonmangdaeipgu (성주산.전망대입구)
  12. Wangjamaeul (왕자마을)
  13. Seongju (성주)
  14. Changteogol (창터골)
  15. Sinsataek (신사택)
  16. Seoktanbangmulgwan (석탄박물관)
  17. Gusataek (구사택)
  18. Sanggae (상개)
  19. Junggae (중개)
  20. Gaehwachodeunghakgyo (개화초등학교)
  21. Gaehwari (개화리)
  22. Gaehwasamgeori (개화삼거리)
  23. Dopung (도풍)
  24. Dohwadam (도화담)
  25. Dohwadam (도화담)
  26. Dohwadam (도화담)
  27. Punggye (풍계)
  28. Punggye (풍계)
  29. Dohwadam (도화담)
  30. Punggyeri (풍계리)
  31. Yongsu (용수)
  32. Hosumaeul (호수마을)
  33. Boryeongdaemaehyanguijip (보령댐애향의집)
  34. Pyeongna (평라)
  35. Naepyeongni (내평리)
  36. Misanmyeonhaengjeongbokjisenteo (미산면행정복지센터)
  37. Naepyeong (내평)
  38. Naepyeongni.Jungtteum (내평리.중뜸)
  39. Naepyeongni.Wittteum (내평리.윗뜸)
  40. Tteumegigol (뜨메기골)
  41. Mohang (모항)
  42. Hajo (하조)
  43. Bongseonghoegwan.Hajo (봉성회관.하조)
  44. Jungjo (중조)
  45. Sangjo (상조)
  46. Sangjo (상조)
  47. Jungjo (중조)
  48. Daemyeongam (대명암)
  49. Baekjegol (백제골)
  50. Dojanggul (도장굴)
  51. Doheunghoegwan (도흥회관)
  52. Keungol (큰골)
  53. Doheung (도흥)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.