Buangun (부안군) xe buýt 11: chuyến đầu / cuối
11: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dangsang (당상)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Songjeong (송정)
- Jeonggeum (정금)
- Gyesi (계시)
- Woram (월암)
- Gungan (궁안)
- Gungan (궁안)
- Daebeol (대벌)
- Daebeol (대벌)
- Gungalli (궁안리)
- Guji (구지)
- Dangsang (당상)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (9)
- Dangsang (당상)
- Dangha (당하)
- Geomam (검암)
- Buannonggongdanji (부안농공단지)
- Seook (서옥)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
11: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (28)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Seook (서옥)
- Buannonggongdanji (부안농공단지)
- Geomam (검암)
- Dangha (당하)
- Dangsang (당상)
- Dangsang (당상)
- Guji (구지)
- Guji (구지)
- Yonghwa (용화)
- Gungalli (궁안리)
- Daebeol (대벌)
- Daebeol (대벌)
- Gungan3 (궁안3)
- Gungan (궁안)
- Gungan (궁안)
- Woram (월암)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
11: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dangha (당하)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Seook (서옥)
- Buannonggongdanji (부안농공단지)
- Geomam (검암)
- Dangha (당하)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (18)
- Dangsang (당상)
- Dangsang (당상)
- Guji (구지)
- Guji (구지)
- Gungalli (궁안리)
- Daebeol (대벌)
- Daebeol (대벌)
- Gungan3 (궁안3)
- Gungan (궁안)
- Gungan (궁안)
- Woram (월암)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.