Buangun (부안군) xe buýt 200: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 200: chuyến đầu / cuối

200: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)

Trạm dừng xe buýt (59)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Songjeong (송정)
  7. Jeonggeum (정금)
  8. Gyesi (계시)
  9. Samgan (삼간)
  10. Samgan (삼간)
  11. Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
  12. Daepo (대포)
  13. Sinpyeong (신평)
  14. Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
  15. Bogeonjiso (보건지소)
  16. Cheongil (청일)
  17. Dolmariieumsenteo (돌마리이음센터)
  18. Seoka (석하)
  19. Majeon (마전)
  20. Unam (운암)
  21. Dongnyong1Gu (동룡1구)
  22. Deungnyong2 (등룡2)
  23. Deungnyong (등룡)
  24. Samsan (삼산)
  25. Geumgwang (금광)
  26. Nogye (노계)
  27. Geumsan (금산)
  28. Baengnyeoncho (백련초)
  29. Sinchon.Munsu (신촌.문수)
  30. Baengnyeonmaeul (백련마을)
  31. Bideuk (비득)
  32. Sogwang (소광)
  33. Mukjeong (묵정)
  34. Daehangni (대항리)
  35. Gunmangmaeul (군막마을)
  36. Buandaem (부안댐)
  37. Seongmun (석문)
  38. Daehangni (대항리)
  39. Mukjeong (묵정)
  40. Daehangni (대항리)
  41. Hapgu (합구)
  42. Daehang (대항)
  43. Bangpo.Byeonsanhaesuyokjang (방포.변산해수욕장)
  44. Jami.Byeonsanhaesuyokjang (자미.변산해수욕장)
  45. Jiseo.Songnimapateu (지서.송림아파트)
  46. Jiseo (지서)
  47. Sinseong (신성)
  48. Sinseong3 (신성3)
  49. Gosapo (고사포)
  50. Seongcheonmaeul (성천마을)
  51. Mapori (마포리)
  52. Sangi (산기)
  53. Mapo (마포)
  54. Yudong (유동)
  55. Jongam2 (종암2)
  56. Jongam (종암)
  57. Gyeokpo (격포)
  58. Gyeoka2 (격하2)
  59. Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)

200: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Songjeong (송정)
  7. Jeonggeum (정금)
  8. Gyesi (계시)
  9. Samgan (삼간)
  10. Samgan (삼간)
  11. Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
  12. Daepo (대포)
  13. Sinpyeong (신평)
  14. Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
  15. Bogeonjiso (보건지소)
  16. Cheongil (청일)
  17. Dolmariieumsenteo (돌마리이음센터)
  18. Seoka (석하)
  19. Majeon (마전)
  20. Unam (운암)
  21. Dongnyong1Gu (동룡1구)
  22. Deungnyong2 (등룡2)
  23. Deungnyong (등룡)
  24. Samsan (삼산)
  25. Geumgwang (금광)
  26. Nogye (노계)
  27. Geumsan (금산)
  28. Baengnyeoncho (백련초)
  29. Sinchon.Munsu (신촌.문수)
  30. Baengnyeonmaeul (백련마을)
  31. Bideuk (비득)
  32. Sogwang (소광)
  33. Mukjeong (묵정)
  34. Daehangni (대항리)
  35. Hapgu (합구)
  36. Daehang (대항)
  37. Bangpo.Byeonsanhaesuyokjang (방포.변산해수욕장)
  38. Jami.Byeonsanhaesuyokjang (자미.변산해수욕장)
  39. Jiseo.Songnimapateu (지서.송림아파트)
  40. Jiseo (지서)
  41. Sinseong (신성)
  42. Sinseong3 (신성3)
  43. Gosapo (고사포)
  44. Seongcheonmaeul (성천마을)
  45. Jongam (종암)
  46. Gyeokpo (격포)
  47. Gyeoka2 (격하2)
  48. Gyeokpohangteomineol (격포항터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.