Buangun (부안군) xe buýt 32: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 32: chuyến đầu / cuối

32: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu14:30
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangdeongmaeul (광덕마을)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seooe5 (서외5)
  5. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  6. Gyodong (교동)
  7. Hakdang (학당)
  8. Seokdong (석동)
  9. Seokdong (석동)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  12. Bogeonjillyoso (보건진료소)
  13. Naeyo (내요)
  14. Seokjae (석재)
  15. Seokje (석제)
  16. Gudeok (구덕)
  17. Seokje (석제)
  18. Seokjae (석재)
  19. Seoksin (석신)
  20. Geomjang (검장)
  21. Oeha (외하)
  22. Bujeong (부정)
  23. Bujeong (부정)
  24. Gwangdeongmaeul (광덕마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Singwang (신광)
  2. Gwangdeongmaeul (광덕마을)
  3. Bujeong (부정)
  4. Bujeong (부정)
  5. Oeha (외하)
  6. Geomjang (검장)
  7. Seoksin (석신)
  8. Naeyo (내요)
  9. Bogeonjillyoso (보건진료소)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
  12. Sinheung (신흥)
  13. Seokdong (석동)
  14. Seokdong (석동)
  15. Hakdang (학당)
  16. Gyodong (교동)
  17. Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
  18. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.