Buangun (부안군) xe buýt 320: chuyến đầu / cuối
320: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Hoammaeul (호암마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Hoammaeul (호암마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoammaeul (호암마을)
Trạm dừng xe buýt (52)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Sangseomyeonsamuso (상서면사무소)
- Jeogi (저기)
- Dongnim.Yangsan (동림.양산)
- Jangjeon (장전)
- Gamgyo (감교)
- Gamgyo (감교)
- Hoesi (회시)
- Bongeun (봉은)
- Nongeun (농은)
- Yujeong (유정)
- Yujeong (유정)
- Jegak.Eunchonguijip (제각.은총의집)
- Yongsa (용사)
- Yongsahyugeso (용사휴게소)
- Yongsa (용사)
- Woncheon (원천)
- Woncheon (원천)
- Nampo (남포)
- Sinanchon (신안촌)
- Sinanchon.Nonghyeopjuyuso (신안촌.농협주유소)
- Yeongjeonchogyo (영전초교)
- Yeongjeon (영전)
- Yeomsudong (염수동)
- Naengjeong (냉정)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Huchon (후촌)
- Julposangseolsijang (줄포상설시장)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
- Julpopachulso(Bondong) (줄포파출소(본동))
- Huchon (후촌)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Naengjeong (냉정)
- Yeomsudong (염수동)
- Yeongjeon (영전)
- Yeongjeon (영전)
- Oepo (외포)
- Naeyucheonmaeul (내유천마을)
- Hoammaeul (호암마을)
320: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Udong (우동)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Udong (우동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Udong (우동)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Sangseomyeonsamuso (상서면사무소)
- Jeogi (저기)
- Dongnim.Yangsan (동림.양산)
- Jangjeon (장전)
- Gamgyo (감교)
- Gamgyo (감교)
- Hoesi (회시)
- Bongeun (봉은)
- Nongeun (농은)
- Yujeong (유정)
- Yujeong (유정)
- Jegak.Eunchonguijip (제각.은총의집)
- Yongsa (용사)
- Yongsahyugeso (용사휴게소)
- Yongsa (용사)
- Nampo (남포)
- Saemaeul (새마을)
- Jangchundong (장춘동)
- Yucheon (유천)
- Yucheonhyugeso (유천휴게소)
- Sinbok (신복)
- Sinhwal (신활)
- Manhwa (만화)
- Manhwahyugeso (만화휴게소)
- Usin (우신)
- Udong (우동)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.