Buangun (부안군) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối
40: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:35 |
| Giãn cách chuyến | 140 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolli (월리)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Buansuhyeop (부안수협)
- Jugong4Cha (주공4차)
- Jugong2Cha (주공2차)
- Buanyeogo (부안여고)
- Seokdongipgu (석동입구)
- Yeongongni (연곡리)
- Hyodong.Sangni (효동.상리)
- Hyodongmaeul (효동마을)
- Jungni (중리)
- Wolli (월리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (12)
- Ongjung (옹중)
- Yeokgwiji (역귀지)
- Yeokgwimaeulhoegwan (역귀마을회관)
- Yeokgwiji (역귀지)
- Ongjung (옹중)
- Jungni (중리)
- Hyodongmaeul (효동마을)
- Hyodong.Sangni (효동.상리)
- Yeongongni (연곡리)
- Buanyeogo (부안여고)
- Jugong2Cha (주공2차)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.