Buangun (부안군) xe buýt 501: chuyến đầu / cuối
501: Julpoteomineol (줄포터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Julpoteomineol (줄포터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:00 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (41)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
- Julpopachulso(Bondong) (줄포파출소(본동))
- Huchon (후촌)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Naengjeong (냉정)
- Yeomsudong (염수동)
- Yeongjeon (영전)
- Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
- Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
- Yeongjeonsamgeori (영전삼거리)
- Jenae (제내)
- Haipseok (하입석)
- Surangmaeulhyugeso (수랑마을휴게소)
- Pangok (판곡)
- Gundanghyugeso (군당휴게소)
- Wolcheon (월천)
- Wolcheon (월천)
- Bugok (부곡)
- Seongdeok (성덕)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Songjeong (송정)
- Galchon (갈촌)
- Nongwon (농원)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
501: Julpoteomineol (줄포터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Julpoteomineol (줄포터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (47)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
- Julpopachulso(Bondong) (줄포파출소(본동))
- Huchon (후촌)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Naengjeong (냉정)
- Yeomsudong (염수동)
- Yeongjeon (영전)
- Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
- Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
- Yeongjeonsamgeori (영전삼거리)
- Jenae (제내)
- Banpyeong (반평)
- Harim (하림)
- Gabun (가분)
- Sangnim (상림)
- Haseokgyo (하석교)
- Yeongmok (영목)
- Sangseokgyo (상석교)
- Sangnimni (상림리)
- Gundanghyugeso (군당휴게소)
- Wolcheon (월천)
- Wolcheon (월천)
- Bugok (부곡)
- Seongdeok (성덕)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Songjeong (송정)
- Galchon (갈촌)
- Nongwon (농원)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
501: Julpoteomineol (줄포터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Julpoteomineol (줄포터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (40)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
- Julpopachulso(Bondong) (줄포파출소(본동))
- Huchon (후촌)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Naengjeong (냉정)
- Yeomsudong (염수동)
- Yeongjeon (영전)
- Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
- Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
- Yeongjeonsamgeori (영전삼거리)
- Jenae (제내)
- Sangnipseok (상립석)
- Heungsan (흥산)
- Gundanghyugeso (군당휴게소)
- Wolcheon (월천)
- Wolcheon (월천)
- Bugok (부곡)
- Seongdeok (성덕)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Songjeong (송정)
- Galchon (갈촌)
- Nongwon (농원)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.