Buangun (부안군) xe buýt 511: chuyến đầu / cuối
511: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Julpoteomineol (줄포터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Julpoteomineol (줄포터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Julpoteomineol (줄포터미널)
Trạm dừng xe buýt (56)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Eunjeong (은정)
- Jusan (주산)
- Nongwon (농원)
- Galchon (갈촌)
- Songjeong (송정)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Seongdeok (성덕)
- Bugok (부곡)
- Wolcheon (월천)
- Wolcheon (월천)
- Gundanghyugeso (군당휴게소)
- Pangok (판곡)
- Surangmaeulhyugeso (수랑마을휴게소)
- Haipseok (하입석)
- Jenae (제내)
- Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
- Boanjung (보안중)
- Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
- Yeongjeon (영전)
- Yeomsudong (염수동)
- Naengjeong (냉정)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Huchon (후촌)
- Julposangseolsijang (줄포상설시장)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
- Yeonjeong (연정)
- Dae-dong (대동)
- Wolpyeong (월평)
- Dongpasan (동파산)
- Mokwari (목화리)
- Sinseong (신성)
- Mokjung.Namwol (목중.남월)
- Wonnansanjongjeom (원난산종점)
- Mokjung.Namwol (목중.남월)
- Wonsin (원신)
- Wondong (원동)
- Jakcheon (작천)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
511: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Julpoteomineol (줄포터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Julpoteomineol (줄포터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:40 |
| Giãn cách chuyến | 130 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Julpoteomineol (줄포터미널)
Trạm dừng xe buýt (57)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Eunjeong (은정)
- Jusan (주산)
- Nongwon (농원)
- Galchon (갈촌)
- Songjeong (송정)
- Jene (제네)
- Jene (제네)
- Seongdeok (성덕)
- Bugok (부곡)
- Wolcheon (월천)
- Wolcheon (월천)
- Gundanghyugeso (군당휴게소)
- Pangok (판곡)
- Surangmaeulhyugeso (수랑마을휴게소)
- Haipseok (하입석)
- Jenae (제내)
- Yeongjeonhyugeso (영전휴게소)
- Boanjung (보안중)
- Boanmyeonsamuso (보안면사무소)
- Yeongjeon (영전)
- Yeomsudong (염수동)
- Naengjeong (냉정)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Huchon2Ri (후촌2리)
- Huchon (후촌)
- Julposangseolsijang (줄포상설시장)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
- Jakcheon (작천)
- Wondong (원동)
- Wonsin (원신)
- Mokjung.Namwol (목중.남월)
- Wonnansanjongjeom (원난산종점)
- Mokjung.Namwol (목중.남월)
- Sinseong (신성)
- Mokwari (목화리)
- Dongpasan (동파산)
- Yulji (율지)
- Wolpyeong (월평)
- Dae-dong (대동)
- Yeonjeong (연정)
- Julpoteomineol (줄포터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.