Buangun (부안군) xe buýt 530: chuyến đầu / cuối
530: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gudeok3 (구덕3)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Gudeok3 (구덕3)
- Gudeok (구덕)
- Gudeok3 (구덕3)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (25)
- Gongjangni (공작리)
- Singong (신공)
- Incheon (인천)
- Deongnim (덕림)
- Sinyul (신율)
- Waha (와하)
- Wasang (와상)
- Soju.Dongsan (소주.동산)
- Singi (신기)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong2Cha (주공2차)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
530: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:05 |
| Giãn cách chuyến | 185 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinyul (신율)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Eunjeong (은정)
- Jusan (주산)
- Singi (신기)
- Soju.Dongsan (소주.동산)
- Wasang (와상)
- Waha (와하)
- Sinyul (신율)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (18)
- Deongnim (덕림)
- Incheon (인천)
- Singong (신공)
- Gongjangni (공작리)
- Gudeok (구덕)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
530: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:20 |
| Giãn cách chuyến | 350 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Singong (신공)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seooe5 (서외5)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Gyodong (교동)
- Hakdang (학당)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Yedong (예동)
- Gudeok3 (구덕3)
- Gudeok (구덕)
- Gudeok3 (구덕3)
- Gongjangni (공작리)
- Singong (신공)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (24)
- Incheon (인천)
- Incheon (인천)
- Deongnim (덕림)
- Sinyul (신율)
- Waha (와하)
- Wasang (와상)
- Soju.Dongsan (소주.동산)
- Singi (신기)
- Jusan (주산)
- Eunjeong (은정)
- Yedong (예동)
- Samgeo (삼거)
- Yedong (예동)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Buannamchodeunghakgyo (부안남초등학교)
- Sinheung (신흥)
- Seokdong (석동)
- Seokdong (석동)
- Hakdang (학당)
- Gyodong (교동)
- Jugong3Chaapateu (주공3차아파트)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.