Buangun (부안군) xe buýt 62: chuyến đầu / cuối

Buangun (부안군) xe buýt 62: chuyến đầu / cuối

62: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Tongjeong (통정)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Songjeong (송정)
  7. Jeonggeum (정금)
  8. Gyesi (계시)
  9. Cheonggyo (청교)
  10. Cheonggyo (청교)
  11. Angi (안기)
  12. Sinwol (신월)
  13. Daecho (대초)
  14. Daecho (대초)
  15. Yaryong (야룡)
  16. Jangdong (장동)
  17. Tongjeong (통정)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Bunjang (분장)
  2. Jangdong (장동)
  3. Yaryong (야룡)
  4. Daecho (대초)
  5. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  6. Jene (제네)
  7. Haenganchogyo (행안초교)
  8. Sunje (순제)
  9. Buanjung (부안중)
  10. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  11. Sangseolsijang (상설시장)
  12. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

62: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu15:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Sunje (순제)
  7. Haenganchogyo (행안초교)
  8. Jene (제네)
  9. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  10. Daecho (대초)
  11. Yaryong (야룡)
  12. Jangdong (장동)
  13. Tongjeong (통정)
  14. Bunjang (분장)
  15. Jangdong (장동)
  16. Yaryong (야룡)
  17. Daecho (대초)
  18. Daecho (대초)
  19. Sinwol (신월)
  20. Angi (안기)
  21. Cheonggyo (청교)
  22. Cheonggyo (청교)
  23. Gyesi (계시)
  24. Jeonggeum (정금)
  25. Songjeong (송정)
  26. Buanjung (부안중)
  27. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  28. Sangseolsijang (상설시장)
  29. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

62: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu12:45
Chuyến cuối từ điểm đầu12:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Buanteomineol (부안터미널)
  2. Ucheguk (우체국)
  3. Sangseolsijang (상설시장)
  4. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  5. Buanjunghakgyo (부안중학교)
  6. Songjeong (송정)
  7. Jeonggeum (정금)
  8. Gyesi (계시)
  9. Cheonggyo (청교)
  10. Cheonggyo (청교)
  11. Angi (안기)
  12. Sinwol (신월)
  13. Daecho (대초)
  14. Daecho (대초)
  15. Yaryong (야룡)
  16. Jangdong (장동)
  17. Tongjeong (통정)
  18. Bunjang (분장)
  19. Jangdong (장동)
  20. Cheongseo (청서)
  21. Cheongseo (청서)
  22. Cheongseo (청서)
  23. Yaryong (야룡)
  24. Daecho (대초)
  25. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  26. Jene (제네)
  27. Haenganchogyo (행안초교)
  28. Sunje (순제)
  29. Buanjung (부안중)
  30. Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
  31. Sangseolsijang (상설시장)
  32. Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.