Buangun (부안군) xe buýt 640: chuyến đầu / cuối
640: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 200 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uibok (의복)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Songjeong (송정)
- Jeonggeum (정금)
- Gyesi (계시)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Daepo (대포)
- Eondok (언독)
- Wonjung (원중)
- Cheongho (청호)
- Gyegok (계곡)
- Samhyeon (삼현)
- Nongwon (농원)
- Nogok (노곡)
- Uibok (의복)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (21)
- Seodon (서돈)
- Uibok (의복)
- Nogok (노곡)
- Nongwon (농원)
- Nongwon (농원)
- Samhyeon (삼현)
- Gyegok (계곡)
- Cheongho (청호)
- Wonjung (원중)
- Eondok (언독)
- Daepo (대포)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
640: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uibok (의복)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Songjeong (송정)
- Jeonggeum (정금)
- Gyesi (계시)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Daepo (대포)
- Eondok (언독)
- Wonjung (원중)
- Cheongho (청호)
- Gyegok (계곡)
- Samhyeon (삼현)
- Nongwon (농원)
- Nogok (노곡)
- Uibok (의복)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (22)
- Seodon (서돈)
- Uibok (의복)
- Nogok (노곡)
- Nongwon (농원)
- Nongwon (농원)
- Samhyeon (삼현)
- Seokbulsanyeongsangnaendeu (석불산영상랜드)
- Gyegok (계곡)
- Cheongho (청호)
- Wonjung (원중)
- Eondok (언독)
- Daepo (대포)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
640: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:40 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uibok (의복)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Songjeong (송정)
- Jeonggeum (정금)
- Gyesi (계시)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Daepo (대포)
- Eondok (언독)
- Wonjung (원중)
- Cheongho (청호)
- Gyegok (계곡)
- Seokbulsanyeongsangnaendeu (석불산영상랜드)
- Samhyeon (삼현)
- Nongwon (농원)
- Nogok (노곡)
- Uibok (의복)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (21)
- Seodon (서돈)
- Uibok (의복)
- Nogok (노곡)
- Nongwon (농원)
- Nongwon (농원)
- Samhyeon (삼현)
- Gyegok (계곡)
- Cheongho (청호)
- Wonjung (원중)
- Eondok (언독)
- Daepo (대포)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
640: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongji (평지)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Songjeong (송정)
- Jeonggeum (정금)
- Gyesi (계시)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Daepo (대포)
- Eondok (언독)
- Wonjung (원중)
- Cheongho (청호)
- Gyegok (계곡)
- Samhyeon (삼현)
- Nongwon (농원)
- Nogok (노곡)
- Uibok (의복)
- Seodon (서돈)
- Pyeongji (평지)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (33)
- Buldeungmaeulgyeongnodang (불등마을경로당)
- Yangji (양지)
- Bogyong (복용)
- Nongso (농소)
- Nongso (농소)
- Jangsin (장신)
- Jangwon (장원)
- Sujo (수조)
- Jangwon (장원)
- Jangsin (장신)
- Nongso (농소)
- Nongso (농소)
- Banwol (반월)
- Sinseong (신성)
- Songnim (송림)
- Unam (운암)
- Majeon (마전)
- Seoka (석하)
- Cheongil (청일)
- Bogeonjiso (보건지소)
- Haseomyeonsamuso (하서면사무소)
- Sinpyeong (신평)
- Daepo (대포)
- Dujumaksamgeori (두주막삼거리)
- Samgan (삼간)
- Samgan (삼간)
- Gyesi (계시)
- Jeonggeum (정금)
- Songjeong (송정)
- Buanjung (부안중)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Buanteomineol(Jongjeom) (부안터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.