Buangun (부안군) xe buýt 700: chuyến đầu / cuối
700: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Sajadong (사자동)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Sajadong (사자동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:25 |
| Giãn cách chuyến | 125 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sajadong (사자동)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Jeogi (저기)
- Jiseok (지석)
- Yongseo (용서)
- Bunjang (분장)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Dohwa (도화)
- Pungnang (풍랑)
- Yonghwa (용화)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Suryeon (수련)
- Namseong (남성)
- Yudong (유동)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Nojeok (노적)
- Junggye (중계)
- Sajadong (사자동)
700: Buanteomineol (부안터미널) ↔ Sajadong (사자동)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Buanteomineol (부안터미널) → Sajadong (사자동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sajadong (사자동)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Buanteomineol (부안터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Seobubeoseujeongnyujang (서부버스정류장)
- Buanjunghakgyo (부안중학교)
- Sunje (순제)
- Haenganchogyo (행안초교)
- Jene (제네)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Songseo (송서)
- Mokpo (목포)
- Gojan (고잔)
- Jeogi (저기)
- Jiseok (지석)
- Yongseo (용서)
- Bunjang (분장)
- Bongammaeul (봉암마을)
- Dohwa (도화)
- Pungnang (풍랑)
- Yonghwa (용화)
- Yonghwamaeul (용화마을)
- Suryeon (수련)
- Namseong (남성)
- Yudong (유동)
- Cheongnimmaeul (청림마을)
- Nojeok (노적)
- Geoseok (거석)
- Junggye (중계)
- Sajadong (사자동)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.